levage
Học thuậtThân thiện
Un ouvrier utilise une grue pour le levage d'une poutre en acier sur un chantier.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đưa lên, sự nâng lên, sự trục lên, sự cẩu lên: Hành động nâng một vật nặng lên cao, thường bằng máy móc hoặc thiết bị cơ khí.
- Sự dậy (của bột): Quá trình bột nở lên do lên men.
- Sự thu hoạch muối (ở ruộng muối): Hành động thu gom muối từ các ruộng muối.
- (Tiếng địa phương) Sự nâng cành nho lên giàn: Thao tác trong nghề trồng nho, nâng các cành nho lên giàn để chăm sóc.
- (Đường sắt) Sự tháo dỡ đầu máy (để sửa chữa định kỳ): Công việc kỹ thuật trong ngành đường sắt, tháo rời đầu máy xe lửa để bảo dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le levage de cette poutre nécessite une grue. (Việc cẩu thanh xà này lên cần một chiếc cần cẩu.)
- Le levage de la pâte est essentiel pour faire du bon pain. (Sự dậy của bột là điều cần thiết để làm bánh mì ngon.)
- Le levage du sel se fait en été. (Việc thu hoạch muối được thực hiện vào mùa hè.)
- Les viticulteurs procèdent au levage des sarments. (Những người trồng nho tiến hành nâng các cành nho lên giàn.)
- Le levage de la locomotive est prévu pour la maintenance. (Việc tháo dỡ đầu máy xe lửa được lên kế hoạch để bảo dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Levage manuel": nâng bằng tay, thủ công.
- Le levage manuel de charges lourdes est déconseillé. (Việc nâng các vật nặng bằng tay không được khuyến khích.)
- "Point de levage": điểm cẩu, điểm treo.
- Assurez-vous que le point de levage est sécurisé. (Hãy đảm bảo rằng điểm cẩu đã được cố định an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lever (động từ): nâng lên, nhấc lên.
- Lever un poids. (Nhấc một quả tạ.)
- Élévateur (danh từ): thang máy, máy nâng.
- Un élévateur à grains. (Một thang máy chở ngũ cốc.)
- Soulever (động từ): nâng lên, làm dậy lên (nghĩa bóng: gây ra, khơi dậy).
- Soulever une question. (Đặt ra một câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Hissage: sự kéo lên, sự tời lên (thường dùng cho cờ, buồm).
- Soulèvement: sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nổi dậy.
- Enlèvement: sự cất lên, sự lấy đi; sự bắt cóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng trực tiếp với danh từ "levage". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "lever".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "levage".)
Un ouvrier utilise une grue pour le levage d'une poutre en acier sur un chantier.
danh từ giống đực
- sự đưa lên, sự nâng lên, sự trục lên, sự cẩu lên
- sự dậy
- Levage de la pâtesự dậy bột
- sự thu hoạch muối (ở ruộng muối)
- (tiếng địa phương) sự nâng cành nho lên giàn
- (đường sắt) sự tháo dỡ đầu máy (để sữa chữa định kỳ)