lavage

danh từ giống đực
  1. sự rửa
    • Lavage d'une voiture
      sự rửa xe
    • Lavage de l'intestin
      (y học) sự rửa ruột
  2. sự giặt
    • Lavage du linge
      sự giặt quần áo
    • lavage de cerveau
      (thân mật) sự tẩy não
    • lavage de tête
      (thân mật) sự xạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lavage"

lavage
Le garçon fait le lavage de la voiture familiale.