cẩu

  1. (hum.) chien
  2. soulever; procéder au levage
    • Cẩu hàng
      procéder au levage des marchandises
  3. (infml.) grue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cẩu
Một chiếc cẩu đang nâng một container lên boong tàu.