levis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần jean Levi's: "levis" một thương hiệu quần jean nổi tiếng, thường được dùng để chỉ một loại quần bò chất lượng phong cách đặc trưng. Từ này thường được viết hoa "Levi's" trong văn bản chính thức, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng "levis" như một danh từ chung để chỉ quần jean nói chung hoặc cụ thể quần của thương hiệu này.
dụ sử dụng
  • (He wore a classic blue levis to the party.)
  • (I like buying levis because the fabric is very durable and comfortable.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of levis": một chiếc quần jean Levi's.
    • ấy đã mua hai pair of levis trong đợt giảm giá. (She bought two pairs of levis during the sale.)
  • "levis jacket": áo khoác của thương hiệu Levi's.
    • Chiếc levis jacket này đã trở thành biểu tượng thời trang đường phố. (This levis jacket has become a street fashion icon.)
Biến thể từ gần giống
  • Levi's (danh từ riêng): tên thương hiệu chính thức, viết hoa.
    • Levi's một trong những thương hiệu quần jean lâu đời nhất. (Levi's is one of the oldest jeans brands.)
  • Denim (danh từ): vải , chất liệu chính làm nên quần levis.
    • Chất liệu denim của levis rất dày dặn. (The denim fabric of levis is very thick.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeans: quần jean (nói chung).
    • Tôi thích mặc jeans hơn quần tây. (I prefer wearing jeans over dress pants.)
  • Blue jeans: quần jean xanh (thường chỉ loại quần phổ biến).
    • Anh ấy luôn mặc blue jeans khi đi làm. (He always wears blue jeans to work.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "levis", nhưng có thể dùng với động từ "mặc" (wear):
    • Wear levis: mặc quần levis.
      • ấy thường wear levis vào cuối tuần. (She often wears levis on weekends.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dressed in levis": mặc quần levis (thể hiện phong cách giản dị, thoải mái).
    • Trong bức ảnh, anh ấy dressed in levis áo phông trắng. (In the photo, he is dressed in levis and a white T-shirt.)