lhotse

lhotse

A climber gazes up at the peak of Lhotse.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lhotse: Tên của một ngọn núi thuộc dãy Himalaya, nằm trên biên giới giữa Tây Tạng Nepal. Đây ngọn núi cao thứ trên thế giới, với độ cao 8.516 mét (27.890 feet). Lhotse thường được biết đến với đỉnh núi dốc đứng một trong những thử thách leo núi khó khăn nhất.

dụ sử dụng
  • (Lhotse ngọn núi cao thứ trên thế giới.)
  • (Các nhà leo núi thường cố gắng chinh phục Lhotse vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lhotse Face": Một phần bức tường băng nổi tiếng nguy hiểm trên sườn núi Lhotse, thường được nhắc đến trong các cuộc thám hiểm Everest nằm gần đó.
    • The Lhotse Face is a challenging section for climbers heading to Everest. (Mặt Lhotse một đoạn khó khăn cho các nhà leo núi tiến đến Everest.)
Biến thể từ gần giống
  • Lhotse Shar (n): Một đỉnh phụ của Lhotse, cao 8.383 mét, thường được coi một phần của khối núi Lhotse.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ một ngọn núi cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Lhotse" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.