librate

/lai'breit/
Học thuật
Thân thiện
librate

The children's swing librated gently in the park.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đu đưa, lúc lắc, bập bềnh: Chỉ chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng đều đặn, như một con lắc hoặc một vật thể treo. Đây chuyển động dao động nhỏ quanh một điểm cân bằng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The chandelier began to librate gently after the door slammed. (Chiếc đèn chùm bắt đầu đu đưa nhẹ nhàng sau khi cánh cửa đóng sầm lại.)
    • A leaf librated on the surface of the still pond. (Một chiếc bập bềnh trên mặt hồ phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong vật /khoa học: "Librate" có thể mô tả chuyển động dao động hoặc chuyển động cân bằng của một vật thể, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiên văn học ( dụ: mô tả chuyển động của một vệ tinh).
    • The spacecraft was designed to librate around its Lagrangian point. (Tàu vũ trụ được thiết kế để dao động quanh điểm Lagrangian của .)
Biến thể từ gần giống
  • Libration (danh từ): Sự đu đưa, dao động; trong thiên văn học chỉ hiện tượng "thăng bằng" của Mặt Trăng.
  • Libratory (tính từ): tính chất đu đưa, dao động.
Từ đồng nghĩa
  • Swing: Đu đưa.
  • Oscillate: Dao động.
  • Sway: Đung đưa, lắc lư.
  • Waver: Lung lay, chập chờn.
Lưu ý
  • Từ "librate" khá hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "swing" hoặc "oscillate" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • Không nhầm lẫn với từ "liberate" (giải phóng).
librate

The children's swing librated gently in the park.

nội động từ
  1. đu đưa, lúc lắc, bập bềnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "librate"