librate

/lai'breit/
nội động từ
  1. đu đưa, lúc lắc, bập bềnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "librate"

librate
The children's swing librated gently in the park.