licencié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cử nhân: Người đã tốt nghiệp và nhận bằng đại học, thường là bằng cấp ba năm đầu tiên trong hệ thống giáo dục đại học cũ của Pháp.
- Người có giấy phép: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ người được cấp phép hoặc có quyền hành nghề.
Tính từ:
- (Có bằng) cử nhân: Mô tả một người đã có bằng cử nhân.
- Có thẻ đăng ký: Trong thể thao, mô tả một vận động viên đã được đăng ký chính thức với một câu lạc bộ hoặc liên đoàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est licencié en histoire. (Anh ấy là cử nhân lịch sử.)
- Ce licencié vient d'être embauché par une grande entreprise. (Cử nhân này vừa được một công ty lớn tuyển dụng.)
Tính từ:
- Elle est professeur licencié. (Cô ấy là giáo viên có bằng cử nhân.)
- Seuls les joueurs licenciés peuvent participer au championnat. (Chỉ những cầu thủ có thẻ đăng ký mới có thể tham gia giải vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être licencié de...": Tốt nghiệp cử nhân một ngành học cụ thể.
- Il est licencié de l'Université de Paris. (Anh ấy tốt nghiệp cử nhân từ Đại học Paris.)
"Licencié ès lettres / ès sciences": Cử nhân Văn chương / Cử nhân Khoa học (cách gọi trang trọng, cổ điển).
- Mon grand-père était licencié ès lettres. (Ông tôi là cử nhân văn chương.)
Biến thể và từ gần giống
Licence (danh từ giống cái): Bằng cử nhân; giấy phép.
- Elle prépare sa licence d'économie. (Cô ấy đang học để lấy bằng cử nhân kinh tế.)
- Une licence de pêche est obligatoire. (Giấy phép câu cá là bắt buộc.)
Licenciement (danh từ giống đực): Sự sa thải, cho thôi việc. (LƯU Ý: Nghĩa này khác biệt, cần phân biệt với "licencié").
- Le licenciement économique est une procédure complexe. (Việc sa thải vì lý do kinh tế là một thủ tục phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Diplômé (tính từ/danh từ): Đã tốt nghiệp, người tốt nghiệp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại bằng cấp).
- Bachelier (danh từ): Cử nhân (trong hệ thống cũ, thường dùng cho bằng cử nhân văn chương; cũng có thể chỉ người có bằng tú tài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "licencié" với tư cách là một danh từ hoặc tính từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "licencié" một cách đặc thù.)
danh từ
- cử nhân
- Licencié en droitcử nhân luật
tính từ
- (có bằng) cử nhân
- Professeur licenciégiáo viên có bằng cử nhân
- (thể dục thể thao) có thẻ đăng ký