liciter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Luật học, Pháp lý) Bán cả lô (một tài sản không chia phần): Hành động bán một tài sản duy nhất, thường là bất động sản, như một khối toàn bộ mà không chia nhỏ thành các phần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal a décidé de liciter le domaine familial. (Tòa án đã quyết định bán cả lô bất động sản của gia đình.)
- Pour régler la succession, il a fallu liciter la maison. (Để giải quyết việc phân chia di sản, cần phải bán cả lô ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire liciter un bien": Thực hiện việc bán cả lô một tài sản.
- Les héritiers ont dû faire liciter l'immeuble. (Những người thừa kế buộc phải bán cả lô tòa nhà.)
Biến thể và từ liên quan
- Licitation (danh từ giống cái): Việc bán cả lô, sự bán đấu giá để phân chia.
- La licitation du bien a eu lieu hier. (Việc bán cả lô tài sản đã diễn ra hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Vendre en bloc: Bán thành một khối, bán toàn bộ.
- Mettre aux enchères (pour partage): Đưa ra đấu giá (để phân chia).
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) bán cả lô (một tài sản không chia phần)