liciter

Học thuật
Thân thiện
liciter

L'avocat doit liciter la propriété familiale.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Bán cả (một tài sản không chia phần): Hành động bán một tài sản duy nhất, thườngbất động sản, như một khối toàn bộ không chia nhỏ thành các phần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tribunal a décidé de liciter le domaine familial. (Tòa án đã quyết định bán cả bất động sản của gia đình.)
    • Pour régler la succession, il a fallu liciter la maison. (Để giải quyết việc phân chia di sản, cần phải bán cả ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire liciter un bien": Thực hiện việc bán cả một tài sản.
    • Les héritiers ont faire liciter l'immeuble. (Những người thừa kế buộc phải bán cả tòa nhà.)
Biến thể từ liên quan
  • Licitation (danh từ giống cái): Việc bán cả , sự bán đấu giá để phân chia.
    • La licitation du bien a eu lieu hier. (Việc bán cả tài sản đã diễn ra hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Vendre en bloc: Bán thành một khối, bán toàn bộ.
  • Mettre aux enchères (pour partage): Đưa ra đấu giá (để phân chia).
liciter

L'avocat doit liciter la propriété familiale.

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) bán cả (một tài sản không chia phần)

Từ gần giống

Từ chứa "liciter"