lister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lên danh sách, xếp vào danh sách: Hành động ghi chép, sắp xếp các mục (tên người, đồ vật, ý tưởng...) thành một danh sách có trật tự.
- Liệt kê: Hành động kể ra, nêu ra từng mục một theo thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut lister tous les participants avant la réunion. (Cần phải lên danh sách tất cả người tham gia trước cuộc họp.)
- Le professeur a listé les erreurs les plus courantes. (Giáo viên đã liệt kê những lỗi phổ biến nhất.)
- Pour organiser le déménagement, nous allons lister tous les objets par pièce. (Để tổ chức việc chuyển nhà, chúng tôi sẽ lên danh sách tất cả đồ đạc theo từng phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lister les avantages et les inconvénients": Liệt kê những ưu điểm và nhược điểm.
- Avant de prendre une décision, il est utile de lister les avantages et les inconvénients. (Trước khi đưa ra quyết định, việc liệt kê những ưu điểm và nhược điểm là hữu ích.)
- "Être listé sur...": Được ghi tên, được đưa vào danh sách của một tổ chức, trang web, v.v.
- Ce restaurant est listé sur le guide gastronomique. (Nhà hàng này được ghi tên trong sách hướng dẫn ẩm thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Liste (danh từ giống cái): Danh sách.
- Fais une liste de courses. (Hãy lập một danh sách mua sắm.)
- Énumérer (ngoại động từ): Liệt kê, kể ra (thường dùng khi liệt kê chi tiết, từng cái một).
- Il a énuméré toutes ses raisons. (Anh ấy đã liệt kê tất cả lý do của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Inventorier: Kiểm kê, lập danh mục (thường dùng cho hàng hóa, tài sản).
- Recenser: Kiểm kê, thống kê (thường dùng cho dân số, dữ liệu).
- Citer: Kể ra, nêu tên (một vài ví dụ tiêu biểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ "lister" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "lister" trong tiếng Pháp.)
ngoại động từ
- lên danh sách, xếp vào danh sách