light show
Định nghĩa
Danh từ: - Màn trình diễn ánh sáng: "light show" chỉ một màn trình diễn các đèn màu di chuyển theo các họa tiết thay đổi liên tục, thường được sử dụng trong các buổi hòa nhạc, lễ hội, hoặc sự kiện giải trí để tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục khiến khán giả kinh ngạc.)
- (Lễ hội thường niên của thành phố có màn trình diễn ánh sáng chiếu lên tòa thị chính cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"light show" trong nghệ thuật sắp đặt: Dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật tương tác sử dụng ánh sáng.
- The museum's new exhibition is an immersive light show with lasers and projections. (Triển lãm mới của bảo tàng là một màn trình diễn ánh sáng nhập vai với tia laser và hình chiếu.)
"light show" trong thiên văn học: Đôi khi dùng để mô tả hiện tượng cực quang (aurora).
- The Northern Lights are nature's most beautiful light show. (Cực quang Bắc là màn trình diễn ánh sáng đẹp nhất của thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Light display (danh từ): màn trưng bày ánh sáng, thường dùng cho các đồ trang trí tĩnh hơn.
- The Christmas light display in the park is very popular. (Màn trưng bày ánh sáng Giáng sinh trong công viên rất được ưa chuộng.)
Light show artist (danh từ): nghệ sĩ trình diễn ánh sáng.
- The light show artist controlled the colors and patterns with a tablet. (Nghệ sĩ trình diễn ánh sáng điều khiển màu sắc và họa tiết bằng máy tính bảng.)
Từ đồng nghĩa
- Light spectacle: cảnh tượng ánh sáng hoành tráng.
- Laser show: màn trình diễn laser (một loại light show chuyên biệt dùng tia laser).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on a light show: tổ chức một màn trình diễn ánh sáng.
- The band put on a light show that matched their music perfectly. (Ban nhạc đã tổ chức một màn trình diễn ánh sáng hòa hợp hoàn hảo với âm nhạc của họ.)
Light up (động từ): thắp sáng, làm bừng sáng.
- The fireworks lit up the sky in a colorful light show. (Pháo hoa thắp sáng bầu trời trong một màn trình diễn ánh sáng đầy màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- All lights, no substance: (thành ngữ) chỉ màn trình diễn hào nhoáng nhưng thiếu nội dung.
- The movie was just a light show with no real plot. (Bộ phim chỉ là một màn trình diễn ánh sáng mà không có cốt truyện thực sự.)