ligneur
Học thuậtThân thiện
Un pêcheur professionnel utilise un ligneur pour capturer du thon en haute mer.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thủy thủ câu cá: Người làm nghề đánh bắt cá trên biển bằng các phương pháp câu cá, thường làm việc trên tàu thuyền.
- Thuyền câu (cá biển): Loại tàu thuyền được thiết kế và sử dụng chuyên dụng cho việc câu cá trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon oncle est un ligneur expérimenté en Bretagne. (Chú tôi là một thủy thủ câu cá giàu kinh nghiệm ở vùng Bretagne.)
- Les ligneurs partent en mer avant l'aube. (Những người câu cá ra khơi trước bình minh.)
- Ils ont acheté un nouveau ligneur pour leur coopérative. (Họ đã mua một chiếc thuyền câu mới cho hợp tác xã của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, ngư nghiệp và có thể xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo kinh tế liên quan đến đánh bắt thủy sản.
- "Pêche au *ligneur"*: Phương pháp đánh bắt bằng câu, sử dụng nhiều dây câu (lignes).
- La pêche au ligneur est une technique sélective. (Câu cá bằng thuyền câu là một kỹ thuật đánh bắt có chọn lọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligne (danh từ giống cái): dây, đường, dây câu. Đây là từ gốc của "ligneur".
- Pêcheur (danh từ giống đực): ngư dân (nghĩa rộng hơn, chỉ chung người đánh cá bằng mọi phương pháp).
- Chalutier (danh từ giống đực): tàu đánh cá lưới kéo, thuyền lưới kéo.
Từ đồng nghĩa
- Pêcheur à la ligne: người câu cá (nhấn mạnh phương pháp câu).
- Bateau de pêche à la ligne: thuyền đánh cá bằng câu.
Un pêcheur professionnel utilise un ligneur pour capturer du thon en haute mer.
danh từ giống đực
- thủy thủ câu cá
- thuyền câu (cá biển)