ligner

ngoại động từ
  1. nẩy mực
    • Ligner une planche
      nẩy mực lên một tấm ván
  2. kẻ (dòng song song)
    • Papier ligné
      giấy kẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ligner"