ligner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nẩy mực: Hành động dùng một sợi dây tẩm mực hoặc phấn để đánh dấu một đường thẳng trên một bề mặt, thườnggỗ, vải hoặc kim loại, trước khi cắt hoặc gia công.
    • Kẻ (dòng song song): Hành động vẽ hoặc tạo ra những đường thẳng song song trên một bề mặt, thườnggiấy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le menuisier va ligner la poutre avant de la scier. (Người thợ mộc sẽ nẩy mực lên xà ngang trước khi cưa .)
    • Il faut ligner cette planche pour une coupe parfaite. (Cần phải nẩy mực lên tấm ván này để đường cắt hoàn hảo.)
    • Pour écrire droit, les enfants utilisent du papier ligné. (Để viết thẳng hàng, trẻ em dùng giấy kẻ dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ligner un mur": nẩy mực lên một bức tường (để lát gạch hoặc ốp tường cho thẳng hàng).
    • Avant de poser les carreaux, il est essentiel de bien ligner le mur. (Trước khi lát gạch, việc nẩy mực kỹ lên tườngrất cần thiết.)
Biến thể từ liên quan
  • Lignage (danh từ): Hành động nẩy mực; tập hợp các dòng kẻ (trên giấy).
  • Ligné, lignée (tính từ): kẻ dòng, đường kẻ.
    • Un cahier ligné (một quyển vở kẻ dòng).
  • Ligne (danh từ): Đường, dòng, hàng. (Đâytừ gốc của "ligner").
Từ đồng nghĩa
  • Tracer (une ligne): vẽ (một đường), kẻ (một đường).
  • Rayurer: kẻ sọc, làm thành vạch (nhưng thường chỉ những đường mỏng, nhỏ).
ngoại động từ
  1. nẩy mực
    • Ligner une planche
      nẩy mực lên một tấm ván
  2. kẻ (dòng song song)
    • Papier ligné
      giấy kẻ