ligner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nẩy mực: Hành động dùng một sợi dây có tẩm mực hoặc phấn để đánh dấu một đường thẳng trên một bề mặt, thường là gỗ, vải hoặc kim loại, trước khi cắt hoặc gia công.
- Kẻ (dòng song song): Hành động vẽ hoặc tạo ra những đường thẳng song song trên một bề mặt, thường là giấy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier va ligner la poutre avant de la scier. (Người thợ mộc sẽ nẩy mực lên xà ngang trước khi cưa nó.)
- Il faut ligner cette planche pour une coupe parfaite. (Cần phải nẩy mực lên tấm ván này để có đường cắt hoàn hảo.)
- Pour écrire droit, les enfants utilisent du papier ligné. (Để viết thẳng hàng, trẻ em dùng giấy có kẻ dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ligner un mur": nẩy mực lên một bức tường (để lát gạch hoặc ốp tường cho thẳng hàng).
- Avant de poser les carreaux, il est essentiel de bien ligner le mur. (Trước khi lát gạch, việc nẩy mực kỹ lên tường là rất cần thiết.)
Biến thể và từ liên quan
- Lignage (danh từ): Hành động nẩy mực; tập hợp các dòng kẻ (trên giấy).
- Ligné, lignée (tính từ): Có kẻ dòng, có đường kẻ.
- Un cahier ligné (một quyển vở có kẻ dòng).
- Ligne (danh từ): Đường, dòng, hàng. (Đây là từ gốc của "ligner").
Từ đồng nghĩa
- Tracer (une ligne): vẽ (một đường), kẻ (một đường).
- Rayurer: kẻ sọc, làm thành vạch (nhưng thường chỉ những đường mỏng, nhỏ).
ngoại động từ
- nẩy mực
- Ligner une planchenẩy mực lên một tấm ván
- kẻ (dòng song song)
- Papier lignégiấy kẻ