liner

/'lainə/
Học thuật
Thân thiện
liner

Le liner traverse l'océan Atlantique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu khách đường dài: Một con tàu lớn, thường rất sang trọng, được thiết kế để chở hành khách trên các tuyến đường biển cố định dài, thườngxuyên đại dương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le liner a quitté le port de Marseille. (Con tàu khách đường dài đã rời cảng Marseille.)
    • Ils ont traversé l'Atlantique à bord d'un liner célèbre. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một tàu khách đường dài nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paquebot": Đâymột từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho "liner" trong cùng ngữ cảnh hàng hải.
    • Le paquebot de croisière est un type de liner moderne. (Tàu du lịchmột loại tàu khách đường dài hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Paquebot (n.m): Tàu biển lớn chở khách, tàu chợ. (Từ đồng nghĩa trực tiếp với "liner" trong ngữ cảnh này).
  • Navire (n.m): Tàu thủy, tàu biển. (Từ chung, rộng hơn, chỉ bất kỳ con tàu nào).
  • Bateau (n.m): Thuyền, tàu. (Từ chung nhất, có thể chỉ từ thuyền nhỏ đến tàu lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Paquebot: Tàu chở khách đường dài.
  • Navire à passagers: Tàu chở hành khách.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "liner" trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải với nghĩa như trên. một từ mượn từ tiếng Anh ("ocean liner").
  • Trong các ngữ cảnh khác (như "eye liner" - bút kẻ mắt), tiếng Pháp thường giữ nguyên từ tiếng Anh hoặc sử dụng từ khác ("crayon khôlo"). Nghĩa "tàu khách" là nghĩa chính phổ biến nhất của "liner" trong tiếng Pháp.
liner

Le liner traverse l'océan Atlantique.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tàu khách đường dài