lainer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lên tuyết (cho vải): Hành động chải hoặc xửmột loại vải (thườnglen hoặc dạ) để làm cho các sợi nhỏ nổi lên trên bề mặt, tạo thành một lớp mịn, mềm gọi là "tuyết".
  2. Danh từ giống đực:

    • Tuyết (của vải): Lớp bề mặt mịn, mềm, gồm những sợi vải nhỏ được làm nổi lên trên một số loại vải như len, dạ, nỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut lainer ce tissu de laine pour le rendre plus doux. (Cần phải lên tuyết cho tấm vải len này để trở nên mềm hơn.)
    • Cette étoffe a été lainée pour imiter la fourrure. (Loại vải này đã được lên tuyết để bắt chước lông thú.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le lainer de ce manteau est très épais et chaud. (Lớp tuyết của chiếc áo khoác này rất dày ấm.)
    • Un tissu avec un beau lainer. (Một loại vải lớp tuyết đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissu lainé": Vải đã được lên tuyết.
    • Je préfère les pulls en tissu lainé en hiver. (Tôi thích những chiếc áo len bằng vải đã lên tuyết vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Laine (danh từ giống cái): len.

    • Un pull en laine. (Một chiếc áo len.)
  • Laineux, laineuse (tính từ): nhiều lông mịn, giống như len.

    • Une pêche à la peau laineuse. (Một quả đào làn da phủ lông mịn.)
  • Délainer (ngoại động từ): cạo lông (cừu); tước bỏ lớp tuyết của vải.

    • Délainer un drap. (Cạo bỏ lớp tuyết của một tấm ga trải giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Épiler (theo nghĩa kỹ thuật trong dệt may: làm cho lông nổi lên).
  • Danh từ: Duvet (lớp lông mịn), nap (trong tiếng Anh, chỉ bề mặt vải được chải lên).
ngoại động từ
  1. lên tuyết (chải len dạ cho lên tuyết)
danh từ giống đực
  1. tuyết (của vải)

Từ chứa "lainer"

Từ có nhắc đến "lainer"