linier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cây lanh, liên quan đến cây lanh: "linière" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với cây lanh (cây gai dầu), một loại cây trồng lấy sợi.
- Thuộc về ngành công nghiệp lanh: "linière" cũng dùng để chỉ những thứ thuộc về ngành sản xuất, chế biến sợi lanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La production linière est importante dans cette région. (Sản xuất lanh rất quan trọng ở vùng này.)
- Ces tissus sont d'origine linière. (Những loại vải này có nguồn gốc từ lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie linière": ngành công nghiệp lanh, bao gồm trồng trọt, chế biến sợi và sản xuất vải từ cây lanh.
- L'industrie linière a connu un déclin au siècle dernier. (Ngành công nghiệp lanh đã trải qua một thời kỳ suy tàn vào thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Lin (danh từ): cây lanh, sợi lanh.
- Une chemise en lin. (Một chiếc áo sơ mi bằng vải lanh.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au lin: liên quan đến lanh.
tính từ
- xem lin
- Industrie linièrecộng nghiệp lanh