linier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cây lanh, liên quan đến cây lanh: "linière" mô tả những liên hệ trực tiếp với cây lanh (cây gai dầu), một loại cây trồng lấy sợi.
    • Thuộc về ngành công nghiệp lanh: "linière" cũng dùng để chỉ những thứ thuộc về ngành sản xuất, chế biến sợi lanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La production linière est importante dans cette région. (Sản xuất lanh rất quan trọngvùng này.)
    • Ces tissus sont d'origine linière. (Những loại vải này nguồn gốc từ lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrie linière": ngành công nghiệp lanh, bao gồm trồng trọt, chế biến sợi sản xuất vải từ cây lanh.
    • L'industrie linière a connu un déclin au siècle dernier. (Ngành công nghiệp lanh đã trải qua một thời kỳ suy tàn vào thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Lin (danh từ): cây lanh, sợi lanh.
    • Une chemise en lin. (Một chiếc áo sơ mi bằng vải lanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au lin: liên quan đến lanh.
tính từ
  1. xem lin
    • Industrie linière
      cộng nghiệp lanh