liliidae
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Liliidae là một phân lớp hoặc siêu bộ thực vật trong lớp Một lá mầm (Monocotyledones). Phân lớp này bao gồm 17 họ thực vật, trong đó có các họ phổ biến như: Liliaceae (họ Hành tỏi), Alliaceae (họ Hành), Amaryllidaceae (họ Thủy tiên), Iridaceae (họ Lay ơn), Orchidaceae (họ Phong lan) và Trilliaceae.
Ví dụ sử dụng
- (Liliidae là một trong bốn phân lớp của lớp Một lá mầm.)
- (Nhiều loài thực vật có giá trị kinh tế, như hành tây và phong lan, thuộc phân lớp Liliidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: "Liliidae" được dùng để chỉ một nhóm phân loại cấp cao hơn bộ, thường xuất hiện trong các hệ thống phân loại thực vật như hệ thống Cronquist hoặc hệ thống Thorne.
- In the Cronquist system, Liliidae includes many showy-flowered plants. (Trong hệ thống Cronquist, Liliidae bao gồm nhiều loài thực vật có hoa rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Liliid (tính từ): thuộc về phân lớp Liliidae.
- The liliid plants are characterized by their petaloid tepals. (Các loài thực vật thuộc phân lớp Liliidae có đặc điểm là các lá đài và cánh hoa giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Subclass Liliidae: phân lớp Liliidae.
- Liliid monocots: thực vật Một lá mầm thuộc phân lớp Liliidae.
Lưu ý
- "Liliidae" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong sinh học, thực vật học và phân loại học. Người học cần có kiến thức cơ bản về phân loại thực vật để hiểu rõ khái niệm này.