lilt

/lilt/
danh từ
  1. bài ca du dương; bài ca nhịp nhàng
  2. nhịp điệu nhịp nhàng
động từ
  1. hát du dương; hát nhịp nhàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lilt
She spoke with a cheerful lilt in her voice.