lille
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lille: Tên một thành phố công nghiệp ở miền bắc nước Pháp, gần biên giới Bỉ. Trong lịch sử, thành phố này từng là thủ đô của vùng Flanders thời trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Lille nổi tiếng với cảnh quan văn hóa sôi động và kiến trúc lịch sử.)
- (Nhiều du khách đến thăm Lille để khám phá các bảo tàng và thưởng thức ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lille" như một địa danh: Thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, lịch sử hoặc kinh tế.
- The city of Lille has a strong economy based on manufacturing and technology. (Thành phố Lille có nền kinh tế mạnh dựa trên sản xuất và công nghệ.)
"Lille" trong các sự kiện: Đôi khi được nhắc đến trong các cuộc thi thể thao hoặc hội nghị quốc tế.
- Lille hosted the 2023 World Para Athletics Championships. (Lille đã đăng cai Giải vô địch điền kinh người khuyết tật thế giới năm 2023.)
Biến thể và từ gần giống
Lillois (danh từ/ tính từ): Người dân Lille hoặc thuộc về Lille.
- The Lillois are proud of their city's heritage. (Người dân Lille tự hào về di sản của thành phố của họ.)
Lilloise (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "lillois".
- La cuisine lilloise est réputée pour ses plats traditionnels. (Ẩm thực Lille nổi tiếng với các món ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Lille: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "thủ phủ của vùng Hauts-de-France".
- Địa danh: Trong ngữ cảnh lịch sử, "Lille" đôi khi được gọi là "thủ đô cũ của Flanders".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì "Lille" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "Lille" trong thành ngữ: Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lille" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.