lilo

lilo

A child floats on a lilo in the calm swimming pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nệm hơi bơm phồng: "Lilo" một loại nệm hơi có thể bơm phồng lên để nằm, thường được sử dụng khi đi biển, cắm trại hoặc thư giãn trên mặt nước. Đây một từ thương hiệu đã trở nên phổ biến được dùng như tên gọi chung cho loại nệm hơi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We brought a lilo to the beach so we could float on the water. (Chúng tôi mang một cái nệm hơi ra bãi biển để có thể nổi trên mặt nước.)
    • The children love playing on the lilo in the pool. (Bọn trẻ thích chơi trên nệm hơi trong hồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a lilo": đang nằm hoặc nổi trên nệm hơi.

    • She spent the afternoon relaxing on a lilo in the sea. ( ấy dành cả buổi chiều thư giãn trên một cái nệm hơibiển.)
  • "to blow up a lilo": bơm phồng một cái nệm hơi.

    • He had to blow up the lilo before they could use it. (Anh ấy phải bơm phồng cái nệm hơi trước khi họ có thể sử dụng .)
Biến thể từ gần giống
  • Air mattress (n): nệm hơi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không phải thương hiệu).
    • An air mattress is a good option for camping. (Một cái nệm hơi lựa chọn tốt cho việc cắm trại.)
  • Inflatable bed (n): giường hơi (thường lớn hơn hình dạng giường).
    • We set up an inflatable bed for the guests. (Chúng tôi dựng một cái giường hơi cho khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Air bed: giường hơi (từ đồng nghĩa thông dụng).
  • Float: phao nổi (thường dùng cho các vật dụng nổi trên mặt nước, bao gồm cả nệm hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: bơm phồng (một vật bằng hơi).
    • Can you blow up the lilo for me? (Bạn có thể bơm phồng cái nệm hơi cho tôi không?)
  • Lie on: nằm trên (một bề mặt).
    • She likes to lie on the lilo and sunbathe. ( ấy thích nằm trên nệm hơi tắm nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lilo". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật:
    • "Lilo life": lối sống thư giãn, thoải mái (thường liên quan đến kỳ nghỉ biển).
      • We're embracing the lilo life this summer. (Chúng tôi đang tận hưởng lối sống nệm hơi trong mùa này.)