lily

/'lili/
Học thuật
Thân thiện
lily

A white lily blooms in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoa loa kèn, hoa huệ tây: Một loại cây hoa đẹp, thường hình dáng giống chiếc kèn, thuộc họ Liliaceae, với nhiều loài màu sắc khác nhau.
    • Sắc trắng tinh khiết: Màu trắng rất tinh khiết đẹp, thường được so sánh với màu của hoa loa kèn trắng.
    • Người/vật tinh khiết, trong trắng: Một biểu tượng cho sự thuần khiết, ngây thơ thanh cao.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • Trắng ngần, trắng nõn: màu trắng tinh khiết mịn màng như hoa loa kèn.
    • Trong trắng, thanh khiết: Thuộc về phẩm chất trong sạch, tinh khiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She planted white lilies in her garden. ( ấy trồng hoa loa kèn trắng trong vườn.)
    • Her skin was as white as a lily. (Làn da của ấy trắng ngần như hoa huệ.)
    • In the story, she is portrayed as a lily, untouched by the corruption around her. (Trong câu chuyện, ấy được miêu tả như một đóa hoa thanh khiết, không vương bụi trần.)
  • Tính từ (định ngữ):

    • She has a lovely lily complexion. ( ấy một làn da trắng nõn rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gild the lily": Làm một việc thừa, không cần thiết để cố làm cho thứ vốn đã đẹp trở nên đẹp hơn (thường mang nghĩa phản tác dụng).
    • Adding more decorations to that cake would be gilding the lily. (Thêm đồ trang trí vào chiếc bánh đó sẽ việc thừa thãi.)
Biến thể từ liên quan
  • Lily-white (adj): Trắng tinh, hoàn toàn trong sạch (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • He insisted on his lily-white reputation. (Ông ấy khăng khăng về danh tiếng hoàn toàn trong sạch của mình.)
  • Lily-livered (adj): Nhát gan, hèn nhát.
    • Don't be so lily-livered; stand up for yourself! (Đừng nhát gan thế; hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)

Lưu ý: "Lily of the valley" (cây hoa lan chuông) một loài cây hoa khác, không phải "lily" (hoa loa kèn) thông thường, nhưng tên chứa từ "lily".

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ hoa): Không từ đồng nghĩa chính xác cho loài hoa cụ thể này.
  • Danh từ (nghĩa bóng, chỉ sự tinh khiết): Purity (sự tinh khiết), innocence (sự ngây thơ).
  • Tính từ (màu trắng): Pure white (trắng tinh), snow-white (trắng như tuyết).
Thành ngữ liên quan
  • As pure as a lily: Trong trắng như hoa huệ.
    • Everyone believed her to be as pure as a lily. (Mọi người đều tin rằng ấy trong trắng như hoa huệ.)
lily

A white lily blooms in a sunny garden.

danh từ
  1. hoa huệ tây; hoa loa kèn
  2. sắc trắng ngần, nước da trắng ngần

Idioms

  • lilies and roses
    nước da trắng hồng
  • lity of the valley
    cây hoa lan chuông