lily
/'lili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoa loa kèn, hoa huệ tây: Một loại cây có hoa đẹp, thường có hình dáng giống chiếc kèn, thuộc họ Liliaceae, với nhiều loài và màu sắc khác nhau.
- Sắc trắng tinh khiết: Màu trắng rất tinh khiết và đẹp, thường được so sánh với màu của hoa loa kèn trắng.
- Người/vật tinh khiết, trong trắng: Một biểu tượng cho sự thuần khiết, ngây thơ và thanh cao.
Tính từ (định ngữ):
- Trắng ngần, trắng nõn: Có màu trắng tinh khiết và mịn màng như hoa loa kèn.
- Trong trắng, thanh khiết: Thuộc về phẩm chất trong sạch, tinh khiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She planted white lilies in her garden. (Cô ấy trồng hoa loa kèn trắng trong vườn.)
- Her skin was as white as a lily. (Làn da của cô ấy trắng ngần như hoa huệ.)
- In the story, she is portrayed as a lily, untouched by the corruption around her. (Trong câu chuyện, cô ấy được miêu tả như một đóa hoa thanh khiết, không vương bụi trần.)
Tính từ (định ngữ):
- She has a lovely lily complexion. (Cô ấy có một làn da trắng nõn rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To gild the lily": Làm một việc thừa, không cần thiết để cố làm cho thứ vốn đã đẹp trở nên đẹp hơn (thường mang nghĩa phản tác dụng).
- Adding more decorations to that cake would be gilding the lily. (Thêm đồ trang trí vào chiếc bánh đó sẽ là việc thừa thãi.)
Biến thể và từ liên quan
- Lily-white (adj): Trắng tinh, hoàn toàn trong sạch (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- He insisted on his lily-white reputation. (Ông ấy khăng khăng về danh tiếng hoàn toàn trong sạch của mình.)
- Lily-livered (adj): Nhát gan, hèn nhát.
- Don't be so lily-livered; stand up for yourself! (Đừng nhát gan thế; hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)
Lưu ý: "Lily of the valley" (cây hoa lan chuông) là một loài cây có hoa khác, không phải là "lily" (hoa loa kèn) thông thường, nhưng tên có chứa từ "lily".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ hoa): Không có từ đồng nghĩa chính xác cho loài hoa cụ thể này.
- Danh từ (nghĩa bóng, chỉ sự tinh khiết): Purity (sự tinh khiết), innocence (sự ngây thơ).
- Tính từ (màu trắng): Pure white (trắng tinh), snow-white (trắng như tuyết).
Thành ngữ liên quan
- As pure as a lily: Trong trắng như hoa huệ.
- Everyone believed her to be as pure as a lily. (Mọi người đều tin rằng cô ấy trong trắng như hoa huệ.)
danh từ
- hoa huệ tây; hoa loa kèn
- sắc trắng ngần, nước da trắng ngần
Idioms
- lilies and rosesnước da trắng hồng
- lity of the valleycây hoa lan chuông