lull

lull

The storm had a brief lull before resuming.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tạm lắng, khoảng lặng: "lull" chỉ một khoảng thời gian ngắn khi một điều đó (thường tiếng ồn, bão tố, hoạt động) trở nên yên tĩnh hoặc tạm ngừng.
    • Sự ngừng tạm thời: "lull" cũng dùng để chỉ sự gián đoạn ngắn trong một quá trình liên tục.
  2. Động từ:

    • Làm dịu, ru ngủ: "lull" có nghĩa làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên yên tĩnh hoặc bình tĩnh hơn, thường bằng cách tạo ra một cảm giác an toàn giả tạo.
    • Dịu đi, lắng xuống: "lull" cũng chỉ hành động trở nên yên tĩnh hoặc ít dữ dội hơn (thường nói về thời tiết, xung đột, hoặc cảm xúc).
    • Đánh lừa bằng sự yên tĩnh: "lull" mang nghĩa làm ai đó mất cảnh giác bằng cách tạo ra một cảm giác an toàn sai lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a lull in the storm, so we went outside. ( một khoảng lặng trong cơn bão, vậy chúng tôi đã ra ngoài.)
    • The meeting had a lull after the heated debate. (Cuộc họp một khoảng lặng sau cuộc tranh luận gay gắt.)
  • Động từ:

    • She sang a song to lull the baby to sleep. ( ấy hát một bài hát để ru em bé ngủ.)
    • The wind lulled during the night. (Gió đã dịu đi trong đêm.)
    • Don't let the calm weather lull you into thinking the storm is over. (Đừng để thời tiết yên tĩnh đánh lừa bạn nghĩ rằng cơn bão đã kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lull someone into a false sense of security": làm ai đó cảm giác an toàn sai lầm.

    • The lack of enemy attacks lulled the soldiers into a false sense of security. (Sự thiếu vắng các cuộc tấn công của kẻ thù đã làm những người lính cảm giác an toàn sai lầm.)
  • "a lull in the conversation": khoảng im lặng trong cuộc trò chuyện.

    • After a long lull in the conversation, he finally spoke. (Sau một khoảng im lặng dài trong cuộc trò chuyện, cuối cùng anh ấy cũng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Lulling (adj): tác dụng ru ngủ, làm dịu.

    • The lulling sound of the rain helped her sleep. (Âm thanh ru ngủ của mưa đã giúp ấy ngủ ngon.)
  • Lullaby (n): bài hát ru.

    • The mother sang a lullaby to her child. (Người mẹ hát một bài hát ru cho con mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm (n/adj/v): sự yên tĩnh, bình tĩnh.
  • Quiet period (n): khoảng thời gian yên tĩnh.
  • Soothe (v): làm dịu, xoa dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lull into: ru ngủ vào, đánh lừa vào.

    • The easy life lulled him into laziness. (Cuộc sống dễ dàng đã ru ngủ anh ta vào sự lười biếng.)
  • Lull to sleep: ru ngủ.

    • The gentle rocking of the boat lulled her to sleep. (Sự đung đưa nhẹ nhàng của chiếc thuyền đã ru ấy vào giấc ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • The calm before the storm: sự yên tĩnh trước cơn bão (thường dùng để chỉ khoảng lặng trước một sự kiện căng thẳng).
    • The office was quiet; it was the calm before the storm. (Văn phòng im ắng; đó khoảng lặng trước cơn bão.)