loll

/lɔl/
Học thuật
Thân thiện
loll

The dog's tongue lolls out of its mouth as it naps in the sun.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi, đứng hoặc nằm một cách rất thoải mái uể oải: Chỉ tư thế thư giãn hoàn toàn, thường không sự gò bó, có thể hơi lười biếng.
    • Thè lưỡi ra: Dùng để miêu tả hành động của lưỡi (thường của động vật) thè ra ngoài một cách lỏng lẻo.
    • Ngả đầu hoặc tựa người một cách uể oải: Chỉ hành động dựa, chống hoặc ngả người một cách lười nhác, mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After lunch, he would loll on the sofa and read a book. (Sau bữa trưa, anh ấy thường ngồi uể oải trên ghế sofa đọc sách.)
    • The dog lay in the shade, its tongue lolling out. (Con chó nằm trong bóng râm, lưỡi thè ra ngoài.)
    • She lolled her head against the window during the long car ride. ( ấy ngả đầu tựa vào cửa sổ trong chuyến đi xe dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to loll about/around": ngồi lê la, lảng vảng một cách lười biếng không làm gì.

    • He spent the weekend lolling about the house. (Anh ta dành cả ngày cuối tuần ngồi lê la quanh nhà.)
  • "to loll out": (lưỡi) thè hẳn ra ngoài.

    • The tired dog's tongue lolled out as it panted. (Lưỡi của con chó mệt mỏi thè hẳn ra khi thở hổn hển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lolling (tính từ/động danh từ): ở trạng thái uể oải, lỏng lẻo.
    • The cat lay in a lolling position on the warm floor. (Con mèo nằmtư thế uể oải trên sàn nhà ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lounge: nằm dài, ngồi nghỉ một cách thoải mái.
  • Slump: ngồi phịch xuống, ngả người một cách mệt mỏi.
  • Dangle: lủng lẳng, đung đưa (có thể dùng cho chân tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loll about/around: (như đã nêumục nâng cao) dành thời gian một cách lười biếng, không hoạt động .
  • Loll out: (như đã nêumục nâng cao) thè ra, đặc biệt lưỡi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "loll" một cách cố định.)

loll

The dog's tongue lolls out of its mouth as it naps in the sun.

ngoại động từ
  1. (+ out) thè lưỡi
  2. (+ on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào
nội động từ
  1. thè ra (lưỡi)
  2. ngả đầu; gác tay chân một cách uể oải; ngồi uể oải; đứng uể oải; tựa uể oải

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "loll"