lully

lully

A musician plays a piece by Lully on a harpsichord.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Nhà soạn nhạc người Pháp (sinh tại Ý): "Lully" tên của Jean-Baptiste Lully, nhà soạn nhạc cung đình dưới thời vua Louis XIV, người sáng lập nền opera quốc gia Pháp (1632-1687).
    • Nhà triết học người Tây Ban Nha: "Lully" cũng chỉ Ramon Llull (1235-1315), một triết gia, nhà thần học nhà văn người Tây Ban Nha.
  2. Danh từ chung (ít phổ biến):

    • Bài hát ru: "lully" đôi khi được dùng như một biến thể cổ của "lullaby", nghĩa bài hát ru hoặc âm thanh nhẹ nhàng để dỗ trẻ ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Jean-Baptiste Lully composed many operas for the French court. (Jean-Baptiste Lully đã sáng tác nhiều vở opera cho triều đình Pháp.)
    • Ramon Llull, also known as Lully, wrote extensively on logic and mysticism. (Ramon Llull, còn được gọi là Lully, đã viết nhiều về logic thần bí học.)
  • Danh từ chung:

    • The mother sang a soft lully to her baby. (Người mẹ hát một bài hát ru nhẹ nhàng cho con mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lully" trong ngữ cảnh lịch sử: Khi nhắc đến "Lully", người ta thường nghĩ ngay đến Jean-Baptiste Lully, người ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của opera Pháp âm nhạc Baroque.

    • Lully's contributions to French opera are unparalleled. (Những đóng góp của Lully cho opera Pháp không ai sánh bằng.)
  • "Lully" như một từ cổ: Trong văn học cổ, "lully" có thể xuất hiện như một từ tượng thanh hoặc tên gọi thân mật cho bài hát ru.

    • In old English lullabies, the word 'lully' was often repeated. (Trong các bài hát ru tiếng Anh cổ, từ 'lully' thường được lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lullaby (danh từ): bài hát ru, phổ biến hơn nhiều so với "lully".

    • She hummed a lullaby to calm the child. ( ấy ngân nga một bài hát ru để dỗ đứa trẻ.)
  • Lulling (tính từ): tác dụng ru ngủ, làm dịu.

    • The lulling sound of the rain put me to sleep. (Âm thanh ru ngủ của mưa khiến tôi chìm vào giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lullaby: bài hát ru (đồng nghĩa chính xác nhất với nghĩa danh từ chung của "lully").
  • Cradle song: bài hát ru (thường dùng trong văn chương).
  • Hush: tiếng suỵt nhẹ, hành động dỗ yên lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lull to sleep: ru ngủ.

    • The mother lulled the baby to sleep with a gentle song. (Người mẹ ru đứa bé ngủ bằng một bài hát nhẹ nhàng.)
  • Lull into: khiến ai đó cảm giác an toàn giả tạo.

    • The calm weather lulled the sailors into a false sense of security. (Thời tiết yên tĩnh khiến các thủy thủ cảm giác an toàn giả tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "lully", do từ này chủ yếu tên riêng hoặc từ cổ. Tuy nhiên, thành ngữ "lull someone into a false sense of security" (ru ai vào cảm giác an toàn giả tạo) chứa gốc từ "lull" liên quan đến nghĩa ru ngủ.