linage

/'ainidʤ/
danh từ
  1. số lượng tin tính theo dòng
  2. số tiền trả tính theo dòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

linage
A freelance writer calculates the linage for her magazine article.