linage

/'ainidʤ/
Học thuật
Thân thiện
linage

A freelance writer calculates the linage for her magazine article.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số lượng dòng: Chỉ số lượng dòng trong một đoạn văn bản, bài báo, hoặc tài liệu in.
    • Cước phí tính theo dòng: Khoản tiền được trả cho tác giả hoặc nhà cung cấp nội dung dựa trên số dòng văn bản đã viết hoặc đăng tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The editor calculated the linage of the article before sending the payment. (Biên tập viên đã tính số dòng của bài báo trước khi gửi khoản thanh toán.)
    • His income from freelance writing depends on the linage published each month. (Thu nhập của anh ấy từ việc viết tự do phụ thuộc vào số dòng được xuất bản mỗi tháng.)
    • The contract specifies a fixed rate per linage. (Hợp đồng quy định một mức giá cố định cho mỗi dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Advertising linage": Số lượng dòng quảng cáo, thường dùng trong ngành xuất bản báo chí để đo lường không gian quảng cáo đã bán.
    • The newspaper's revenue increased with higher advertising linage this quarter. (Doanh thu của tờ báo tăng lên với số dòng quảng cáo cao hơn trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lineage (danh từ): Dòng dõi, gia tộc. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ cách viết phát âm tương tự).
    • He is proud of his ancient royal lineage. (Anh ấy tự hào về dòng dõi hoàng gia cổ xưa của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Line count: Số đếm dòng.
  • Per-line rate: Mức giá tính theo dòng.
linage

A freelance writer calculates the linage for her magazine article.

danh từ
  1. số lượng tin tính theo dòng
  2. số tiền trả tính theo dòng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống