feature

/'fi:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
feature

The newspaper runs a feature on local wildlife conservation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đặc điểm, nét đặc trưng: Một phần hoặc phẩm chất quan trọng, dễ nhận thấy của một người, địa điểm hoặc sự vật.
    • Bài báo đặc biệt, chuyên mục: Một bài báo, chương trình phát thanh/truyền hình dài, không phải tin tức thời sự, khai thác sâu một chủ đề cụ thể.
    • Phim truyện: Một bộ phim điện ảnh thời lượng đầy đủ, thường từ 60 phút trở lên, tác phẩm chính trong một chương trình chiếu phim.
    • Các nét trên khuôn mặt: (Số nhiều: features) Chỉ tổng thể hoặc các phần riêng lẻ trên mặt người như mắt, mũi, miệng.
  2. Động từ**:

    • đặc điểm , bao gồm: Để một cái đó như một phần hoặc đặc điểm nổi bật.
    • Giới thiệu nổi bật, đề cao: Để cho ai đó hoặc cái đó một vai trò hoặc vị trí quan trọng, nổi bật.
    • Đóng vai chính: (Thường trong ngữ cảnh phim ảnh) Để một diễn viên xuất hiện với vai trò chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The most distinctive feature of the house is its large garden. (Đặc điểm nổi bật nhất của ngôi nhà khu vườn rộng.)
    • The magazine published a feature on climate change. (Tạp chí đăng một bài báo chuyên sâu về biến đổi khí hậu.)
    • I prefer watching a feature at the cinema rather than short films. (Tôi thích xem một bộ phim truyệnrạp hơn các phim ngắn.)
    • Her delicate features were highlighted by the soft light. (Những đường nét thanhtrên khuôn mặt ấy được ánh sáng dịu làm nổi bật.)
  • Động từ:

    • This phone features a high-resolution camera. (Chiếc điện thoại này đặc điểm một camera độ phân giải cao.)
    • The concert will feature performances by local artists. (Buổi hòa nhạc sẽ giới thiệu nổi bật các màn trình diễn của nghệ sĩ địa phương.)
    • The new movie features a famous actor in the lead role. (Bộ phim mới một diễn viên nổi tiếng đóng vai chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a feature of something": một đặc điểm điển hình của cái đó.
    • Long commutes are a common feature of life in big cities. (Đi lại xa một đặc điểm phổ biến của cuộc sốngcác thành phố lớn.)
  • "To feature prominently": Xuất hiện hoặc được nhấn mạnh một cách nổi bật.
    • Safety features prominently in the design of the new car. (Tính an toàn được nhấn mạnh nổi bật trong thiết kế của chiếc xe mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Feature-length (adj): độ dài đầy đủ của một phim truyện.
    • They produced a feature-length documentary. (Họ sản xuất một bộ phim tài liệu độ dài như phim truyện.)
  • Featureless (adj): Không đặc điểm nổi bật, đơn điệu.
    • The desert was a vast, featureless plain. (Sa mạc một đồng bằng rộng lớn, đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Characteristic (đặc tính), trait (nét tính cách), attribute (thuộc tính), article (bài báo), main film (phim chính).
  • Động từ: Include (bao gồm), highlight (làm nổi bật), showcase (trưng bày, giới thiệu), star (đóng vai chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "feature" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Các nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "feature" một cách cố định.)

feature

The newspaper runs a feature on local wildlife conservation.

danh từ
  1. nét đặc biệt, điểm đặc trưng
  2. (số nhiều) nét mặt
  3. bài đặc biệt, tranh biếm hoạ đặc biệt (trong một tờ báo)
  4. (sân khấu) tiết mục chủ chốt

Idioms

  • feature film, feature picture
    phim truyện
ngoại động từ
  1. nét đặc biệt của
  2. mô tả những nét nổi bật của (cái ); vẽ những nét nổi bật của (cái )
  3. đề cao
  4. chiếu (phim)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (ai) đóng vai chính)
    • a film featuring a new star
      phim một ngôi sao màn ảnh mới đóng
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tưởng tượng