quality

/'kwɔliti/
danh từ
  1. chất, phẩm chất
    • quality matters more than quantity
      chất quan trọng lượng
    • goods of good quality
      hàng hoá phẩm chất tốt
  2. phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng
    • to have quality
      ưu tú, hảo hạng, tốt lắm
  3. đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng
    • to give a taste of one's quality
      tỏ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình
  4. đức tính, tính tốt
    • to have many good qualities
      nhiều đức tính tốt
  5. loại, hạng
    • the best quality of cigar
      loại xì gà ngon nhất
    • a poor quality of cloth
      loại vải tồi
  6. (từ cổ,nghĩa cổ), khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên
    • people of quality; the quality
      những người thuộc tầng lớp trên
  7. (vật ) âm sắc, màu âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

quality
A quality education provides a strong foundation for life.