character

/'kæriktə/
Học thuật
Thân thiện
character

A child draws a cartoon character on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cách, cá tính: Tập hợp những phẩm chất, đặc điểm tinh thần đạo đức tạo nên một cá nhân riêng biệt.
    • Đặc tính, bản chất riêng: Những phẩm chất hoặc đặc điểm cơ bản tạo nên bản sắc riêng biệt của một người, một nhóm hoặc một vật.
    • Nhân vật: Một người được miêu tả trong một câu chuyện, vở kịch, phim, v.v.
    • Chữ cái, tự: Một biểu tượng (như chữ cái, số hoặc dấu câu) được dùng trong hệ thống chữ viết.
    • Danh tiếng (về phẩm hạnh): Ý kiến chung của cộng đồng về đạo đức phẩm chất của một người.
    • Người lập dị: (Thông tục) Một người tính cách hoặc hành vi khác thường, thú vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Honesty is a key part of his character. (Trung thực một phần quan trọng trong tính cách của anh ấy.)
    • The old town has a lot of character. (Phố cổ rất nhiều nét đặc trưng.)
    • My favorite character in the book is the wise old wizard. (Nhân vật tôi yêu thích nhất trong cuốn sách pháp sư già thông thái.)
    • The password must be at least eight characters long. (Mật khẩu phải dài ít nhất tám tự.)
    • She has an excellent character reference from her previous employer. ( ấy giấy chứng nhận phẩm hạnh rất tốt từ người chủ .)
    • He's quite a character, always telling funny stories. (Ông ấy một người lập dị thú vị, luôn kể những câu chuyện hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In character": Hành động phù hợp với tính cách thông thường của ai đó hoặc với tính cách của một nhân vật.
    • Her generous donation was completely in character. (Khoản quyên góp hào phóng của ấy hoàn toàn phù hợp với tính cách của .)
  • "Out of character": Hành động không giống với tính cách thông thường.
    • It was out of character for him to be so rude. (Thật không giống tính cách của anh ta khi cư xử thô lỗ như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Characteristic (n): Đặc điểm, tính chất đặc trưng.
    • Kindness is one of her defining characteristics. (Tử tế một trong những đặc điểm nổi bật của ấy.)
  • Characterize (v): Đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm.
    • The period is characterized by rapid technological change. (Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
  • Characterless (adj): Không cá tính, tầm thường.
    • A characterless modern building. (Một tòa nhà hiện đại vô vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tính cách): Personality (tính cách), nature (bản chất).
  • Danh từ (đặc tính): Quality (phẩm chất), attribute (thuộc tính).
  • Danh từ (nhân vật): Persona (hình tượng), role (vai diễn).
Thành ngữ liên quan
  • "A character assassination": Sự phỉ báng, bôi nhọ danh dự của ai đó.
    • The article was a vicious character assassination. (Bài báo đó một cuộc bôi nhọ danh dự ác ý.)
  • "To be a judge of character": người khả năng đánh giá tính cách người khác.
    • As a manager, you need to be a good judge of character. ( một quản lý, bạn cần phải biết đánh giá tính cách người khác.)
character

A child draws a cartoon character on a piece of paper.

danh từ
  1. tính nết, tính cách; cá tính
  2. đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc
    • work that locks character
      tác phẩm không đặc sắc
  3. chí khí, nghị lực
    • a man of character
      người chí khí
  4. nhân vật
    • the characters in a novel
      những nhân vật trong một quyển tiểu thuyết
    • a public character
      nhân vật nổi tiếng
  5. người lập dị
    • character actor
      diễn viên chuyên đóng vai lập dị
  6. tên tuổi, danh tiếng, tiếng
    • to have an excellent character for honesty
      nổi tiếng về chân thật
  7. giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức...)
    • a good character
      giấy chứng nhận tốt
  8. chữ; nét chữ (của ai)
    • books in chinese character
      sách chữ Trung quốc

Idioms

  • in (out of) character
    hợp (không hợp) với tính chất của diễn viên (vai kịch); hợp (không hợp) với đặc tính của ai