linearity

linearity

A ruler demonstrates the concept of linearity.

Định nghĩa

Danh từ: Tính tuyến tính hoặc tính thẳng hàng. - Đặc tính một chiều: "linearity" chỉ thuộc tính của một vật, một khái niệm hoặc một quá trình chỉ tồn tại hoặc phát triển theo một đường thẳng, một hướng duy nhất, không sự phân nhánh hay thay đổi hướng đột ngột. - Trong toán học khoa học: "linearity" mô tả mối quan hệ giữa hai đại lượng đồ thị của chúng một đường thẳng, nghĩa sự thay đổi của một đại lượng tỷ lệ thuận với sự thay đổi của đại lượng kia.

dụ sử dụng
  • (Tính tuyến tính của đồ thị cho thấy mối quan hệ trực tiếp giữa thời gian khoảng cách.)
  • (Trong kể chuyện, tính tuyến tính có nghĩa cốt truyện diễn tiến theo thứ tự thời gian thẳng, không hồi tưởng.)
  • (Tính thẳng hàng của thước kẻ đảm bảo rằng mọi đường kẻ đều thẳng tắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lack of linearity": sự thiếu tính tuyến tính, thường dùng để chỉ sự phức tạp hoặc phi tuyến tính.
    • The lack of linearity in the data suggests a more complex underlying process. (Sự thiếu tính tuyến tính trong dữ liệu gợi ý một quá trình nền tảng phức tạp hơn.)
  • "Linear thinking": tư duy tuyến tính, chỉ cách suy nghĩ tuần tự, từng bước một.
    • Linear thinking is useful for solving simple problems, but not for creative tasks. (Tư duy tuyến tính hữu ích để giải quyết các vấn đề đơn giản, nhưng không phù hợp cho các nhiệm vụ sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Linear (tính từ): tuyến tính, thuộc về đường thẳng.
    • A linear equation is one that graphs as a straight line. (Phương trình tuyến tính phương trình đồ thị một đường thẳng.)
  • Linearity (danh từ): dạng danh từ hóa của tính từ "linear".
  • Nonlinearity (danh từ): tính phi tuyến tính, trái ngược với "linearity".
    • The nonlinearity of the system makes it difficult to predict. (Tính phi tuyến tính của hệ thống khiến khó dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Directness: tính trực tiếp, thẳng thắn (nhấn mạnh sự không gián đoạn).
  • Straightness: độ thẳng, sự thẳng hàng (thường dùng cho hình học).
  • Proportionality: tính tỷ lệ thuận (trong ngữ cảnh toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line up: xếp thẳng hàng, sắp xếp theo đường thẳng.
    • Please line up the chairs in a row. (Hãy xếp các ghế thành một hàng thẳng.)
  • Straighten out: làm thẳng, giải quyết vấn đề (không trực tiếp liên quan đến "linearity" nhưng mang nghĩa tương tự về sự thẳng thắn).
Thành ngữ liên quan
  • In a straight line: theo một đường thẳng.
    • The car moved in a straight line towards the finish. (Chiếc xe di chuyển theo một đường thẳng về phía đích.)
  • Follow a linear path: đi theo một con đường tuyến tính.
    • Her career followed a linear path from intern to CEO. (Sự nghiệp của ấy đi theo một con đường tuyến tính từ thực tập sinh lên CEO.)