loanword
Định nghĩa
Danh từ: - Từ vay mượn: "Loanword" là một từ được mượn từ một ngôn ngữ khác và được sử dụng trong ngôn ngữ đích. Ví dụ, từ "blitz" là một từ tiếng Đức được mượn vào tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Anh chứa nhiều từ vay mượn từ tiếng Pháp, chẳng hạn như "ballet" và "café".)
- ("Sushi" là một từ vay mượn tiếng Nhật hiện nay được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adopt a loanword": tiếp nhận một từ vay mượn.
- Many languages adopt loanwords from English due to globalization. (Nhiều ngôn ngữ tiếp nhận các từ vay mượn từ tiếng Anh do toàn cầu hóa.)
"to naturalize a loanword": bản địa hóa một từ vay mượn (thay đổi cách phát âm hoặc chính tả cho phù hợp với ngôn ngữ đích).
- The word "computer" was naturalized as a loanword in Vietnamese and is pronounced "com-piu-tơ". (Từ "computer" đã được bản địa hóa như một từ vay mượn trong tiếng Việt và được phát âm là "com-piu-tơ".)
Biến thể và từ gần giống
- Loan (n): sự vay mượn (thường dùng trong tài chính).
- He took out a loan to buy a car. (Anh ấy đã vay một khoản tiền để mua xe hơi.)
- Borrowing (n): hành động vay mượn (đặc biệt trong ngôn ngữ học).
- Linguistic borrowing is common when cultures interact. (Việc vay mượn ngôn ngữ thường xảy ra khi các nền văn hóa tương tác.)
Từ đồng nghĩa
- Borrowed word: từ mượn.
- Foreign loan: từ vay mượn nước ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Borrow from: mượn từ (một ngôn ngữ).
- English has borrowed many words from Latin. (Tiếng Anh đã mượn nhiều từ từ tiếng Latinh.)
Thành ngữ liên quan
- "to borrow a word": mượn một từ (từ ngôn ngữ khác).
- Languages often borrow words to describe new concepts. (Các ngôn ngữ thường mượn từ để mô tả các khái niệm mới.)