linguistique

Học thuật
Thân thiện
linguistique

Une chercheuse en linguistique étudie les sons du langage dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Ngôn ngữ học: Môn khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ của con người, bao gồm cấu trúc, sự phát triển, cách sử dụng ngôn ngữ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) ngôn ngữ học: Liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ.
    • (Thuộc về) ngôn ngữ: Liên quan đến ngôn ngữ nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La linguistique est une science fascinante. (Ngôn ngữ họcmột khoa học hấp dẫn.)
    • Il étudie la linguistique à l'université. (Anh ấy học ngôn ngữ họctrường đại học.)
  • Tính từ:

    • C'est un ouvrage linguistique très technique. (Đâymột công trình ngôn ngữ học rất kỹ thuật.)
    • Les frontières linguistiques ne correspondent pas toujours aux frontières politiques. (Các ranh giới ngôn ngữ không phải lúc nào cũng trùng khớp với biên giới chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse linguistique": phân tích ngôn ngữ học.

    • L'analyse linguistique de ce texte révèle des influences multiples. (Phân tích ngôn ngữ học của văn bản này cho thấy nhiều ảnh hưởng khác nhau.)
  • "Politique linguistique": chính sách ngôn ngữ.

    • La politique linguistique du pays vise à protéger la langue régionale. (Chính sách ngôn ngữ của đất nước nhằm bảo vệ ngôn ngữ vùng miền.)
Biến thể từ gần giống
  • Linguiste (danh từ): nhà ngôn ngữ học.

    • Ce linguiste est spécialiste des langues asiatiques. (Nhà ngôn ngữ học nàychuyên gia về các ngôn ngữ châu Á.)
  • Métalinguistique (tính từ): siêu ngôn ngữ học (liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ để nói về chính ngôn ngữ).

    • Une réflexion métalinguistique. (Một sự suy tư siêu ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Science du langage (danh từ): khoa học về ngôn ngữ (đồng nghĩa với nghĩa danh từ).
  • Langagier, -ère (tính từ): thuộc về ngôn ngữ (đồng nghĩa một phần với nghĩa tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'linguistique')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'linguistique')

linguistique

Une chercheuse en linguistique étudie les sons du langage dans un laboratoire.

danh từ giống cái
  1. ngôn ngữ học
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái)
    • Recherches linguistiques
      nghiên cứu ngôn ngữ học
    • Communauté linguistique
      cộng đồng ngôn ngữ học

Từ có nhắc đến "linguistique"