linguistique

danh từ giống cái
  1. ngôn ngữ học
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái)
    • Recherches linguistiques
      nghiên cứu ngôn ngữ học
    • Communauté linguistique
      cộng đồng ngôn ngữ học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "linguistique"

linguistique
Une chercheuse en linguistique étudie les sons du langage dans un laboratoire.