linotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chim hồng tước: Một loài chim nhỏ thuộc họ sẻ, thường có bộ lông màu nâu vàng, sống ở châu Âu và châu Á. Tên khoa học là Carduelis cannabina hoặc Linaria cannabina.
- Người khờ khạo, nhẹ dạ: Một cách gọi ví von, dựa trên quan niệm cũ cho rằng loài chim này có trí nhớ kém, dùng để chỉ một người thiếu suy nghĩ, dễ bị ảnh hưởng hoặc hay quên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On peut observer une linotte dans les champs. (Người ta có thể quan sát thấy một con chim hồng tước trên cánh đồng.)
- Ne lui confie pas ce secret, c'est une vraie linotte ! (Đừng giao bí mật này cho cô ấy, cô ấy đúng là một người nhẹ dạ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir une tête de linotte": Có cái đầu của chim hồng tước, nghĩa là rất đãng trí, hay quên, thiếu nghiêm túc trong suy nghĩ.
- Il a encore oublié ses clés ; il a vraiment une tête de linotte. (Anh ấy lại quên chìa khóa; anh ấy đúng là có cái đầu đãng trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Tête de linotte (cụm danh từ giống cái): Người đãng trí, người nhẹ dạ. (Đây là một cụm từ cố định phổ biến).
- C'est une tête de linotte, elle oublie toujours ses rendez-vous. (Cô ấy là một người đãng trí, cô ấy luôn quên các cuộc hẹn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Étourdi(e) (danh từ/tính từ): Người đãng trí, người hấp tấp thiếu suy nghĩ.
- Écervelé(e) (danh từ/tính từ): Người khinh suất, thiếu óc phán đoán.
- Chardonneret (danh từ giống đực): Chim thẻ vàng, một loài chim cùng họ.
Thành ngữ liên quan
- Être étourdi comme une linotte: Đãng trí như một con chim hồng tước. (Cách nói nhấn mạnh tính đãng trí).
- Fais attention à ce que tu fais, tu es étourdi comme une linotte aujourd'hui ! (Hãy chú ý đến những gì con đang làm, hôm nay con đãng trí quá!)
danh từ giống cái
- (động vật học) chim hồng tước
- tête de linottengười khờ khạo nhẹ dạ