linette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hạt lanh: "linette" là hạt của cây lanh, một loại hạt nhỏ, có màu nâu vàng, giàu dinh dưỡng và thường được sử dụng trong ẩm thực và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ajoute des linettes dans mon yaourt pour le petit-déjeuner. (Tôi thêm hạt lanh vào sữa chua cho bữa sáng.)
- Les linettes sont riches en acides gras oméga-3. (Hạt lanh giàu axit béo omega-3.)
- On utilise de l'huile pressée à partir de linettes. (Người ta sử dụng dầu ép từ hạt lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"linette dorée": hạt lanh vàng, một giống hạt lanh phổ biến.
- La linette dorée est souvent utilisée en boulangerie. (Hạt lanh vàng thường được dùng trong làm bánh mì.)
"farine de linette": bột hạt lanh.
- La farine de linette peut remplacer une partie de la farine de blé. (Bột hạt lanh có thể thay thế một phần bột mì.)
Biến thể và từ gần giống
Lin (danh từ giống đực): cây lanh, sợi lanh.
- Le lin est cultivé pour ses fibres et ses graines. (Cây lanh được trồng để lấy sợi và hạt của nó.)
Graine de lin (cụm danh từ): hạt lanh (cách gọi thông thường, đồng nghĩa với "linette").
- Les graines de lin sont aussi appelées linettes. (Hạt lanh cũng được gọi là linettes.)
Từ đồng nghĩa
- Graine de lin: hạt lanh (cách diễn đạt phổ biến hơn).
- Semence de lin: hạt giống lanh (thường dùng trong nông nghiệp).
danh từ giống cái
- hạt lanh