lignite

/'lignait/
Học thuật
Thân thiện
lignite

Un mineur extrait du lignite dans une mine à ciel ouvert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Than nâu, than non: Một loại than đá trẻ, màu nâu, độ cứng thấp hơn than đá thông thường hàm lượng carbon thấp hơn. được hình thành từ quá trình hóa than một phần của thực vật.
    • Linhit: Tên gọi khoa học của than nâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette centrale électrique utilise du lignite comme combustible. (Nhà máy điện này sử dụng than nâu làm nhiên liệu.)
    • Le lignite est une source d'énergie fossile moins riche en carbone que la houille. (Linhit là một nguồn năng lượng hóa thạch hàm lượng carbon thấp hơn than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật địa chất, "lignite" được phân biệt rõ ràng với các loại than đá khác (như "houille" - than đá, "anthracite" - than antraxit) dựa trên độ tuổi địa chất thành phần hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Houille (n.f): Than đá (loại than già hơn nhiệt lượng cao hơn lignite).
  • Charbon (n.m): Than (từ chung cho tất cả các loại than).
  • Combustible fossile (n.m): Nhiên liệu hóa thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Charbon brun: Than nâu (cách gọi khác dựa trên màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "lignite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lignite".

lignite

Un mineur extrait du lignite dans une mine à ciel ouvert.

danh từ giống đực
  1. than nâu, linhit

Từ gần giống

Từ chứa "lignite"

Từ có nhắc đến "lignite"