lithe
/laið/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm mại, dẻo dai: Dùng để miêu tả cơ thể hoặc chuyển động có sự linh hoạt, uyển chuyển và dễ dàng uốn cong một cách thanh thoát.
- Uyển chuyển, yểu điệu: Thường dùng để chỉ vẻ đẹp trong cử động, toát lên sự nhẹ nhàng và duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dancer has a lithe body that moves with incredible grace. (Vũ công có một cơ thể mềm mại di chuyển với vẻ duyên dáng đáng kinh ngạc.)
- He made a lithe leap over the fence. (Anh ấy thực hiện một cú nhảy uyển chuyển qua hàng rào.)
- The gymnast's lithe movements captivated the audience. (Những chuyển động dẻo dai của vận động viên thể dục đã thu hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lithe and graceful": mềm mại và duyên dáng (thường dùng cùng nhau để nhấn mạnh).
- The cat's lithe and graceful walk is mesmerizing. (Dáng đi mềm mại và duyên dáng của con mèo thật mê hoặc.)
"Lithe figure": dáng người mảnh mai, thanh thoát.
- She has the lithe figure of a ballet dancer. (Cô ấy có dáng người thanh thoát của một vũ công ba lê.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithesome (tính từ): (từ hiếm gặp hơn) đồng nghĩa với "lithe", có nghĩa là mềm mại, dẻo dai.
- Lissome (tính từ): mềm mại, uyển chuyển, dẻo dai (nghĩa rất gần với "lithe").
Từ đồng nghĩa
- Supple: dẻo dai, mềm dẻo.
- Flexible: linh hoạt, có thể uốn cong.
- Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
- Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
Từ trái nghĩa
- Stiff: cứng nhắc, cứng đờ.
- Clumsy: vụng về.
- Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
tính từ
- mềm mại, dẽ uốn
- yểu điệu, uyển chuyển