litchi

/'li:tʃi:/
danh từ
  1. quả vải
  2. cây vải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "litchi"

litchi
A child peels a fresh litchi at a picnic table.