lich

/litʃ/ Cách viết khác : (lyke) /laik/ (lych) /litʃ/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi hài, xác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lich
A scholar carefully examines an ancient lich in a museum.