lithic

/'liθik/
tính từ
  1. (thuộc) đá
  2. (y học) (thuộc) sỏi thận
  3. (hoá học) (thuộc) lithi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lithic
The archaeologist carefully examines a lithic artifact at the dig site.