Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) kiện tụng; có thể kiện, có thể tranh chấp
  • thích kiện tụng, hay tranh chấp (người)
Related words
Related search result for "litigious"
Comments and discussion on the word "litigious"