littérature

Học thuật
Thân thiện
littérature

La professeure discute d'un roman de littérature avec ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Văn học, môn văn: Chỉ toàn bộ các tác phẩm viết (thơ, văn xuôi, kịch) được coi là giá trị nghệ thuật, hoặc môn học nghiên cứu về các tác phẩm đó.
    • Nghề văn: Chỉ hoạt động sáng tác văn chương như một nghề nghiệp.
    • Tài liệu, vật liệu (in ấn): Chỉ tập hợp các văn bản, tài liệu cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Văn học, môn văn:

    • La littérature française du XIXe siècle est très riche. (Văn học Pháp thế kỷ 19 rất phong phú.)
    • J'étudie la littérature à l'université. (Tôi học văn họctrường đại học.)
  • Nghề văn:

    • Il rêve de se consacrer à la littérature. (Anh ấy mơ ước cống hiến cho nghề văn.)
  • Tài liệu, vật liệu:

    • Le stand distribue de la littérature sur les énergies renouvelables. (Gian hàng phân phát tài liệu về năng lượng tái tạo.)
    • La littérature publicitaire était bien présentée. (Tài liệu quảng cáo được trình bày rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la littérature":

    • Thường dùng với nghĩa xấu, chỉ việc dùng lời lẽ hoa mỹ, văn chương một cách không cần thiết hoặc phô trương.
    • Arrête de faire de la littérature et dis les choses simplement ! (Đừng làm văn làm thơ nữa hãy nói mọi thứ một cách đơn giản đi!)
  • "C'est de la littérature !":

    • Một câu nói để chỉ trích một tuyên bố, một lời hứa nào đótrống rỗng, chỉ là lời nói suông, không thực tế.
    • Ses promesses électorales ? C'est de la littérature ! (Những lời hứa tranh cử của ông ta ư? Chỉchuyện viển vông thôi!)
Biến thể từ liên quan
  • Littéraire (tính từ): thuộc về văn học, tính văn chương.

    • Un prix littéraire (một giải thưởng văn học)
    • Un style littéraire (một phong cách văn chương)
  • Littérateur (danh từ giống đực): nhà văn, người làm nghề văn (từ trang trọng, đôi khi hơi cổ).

  • Littéral, e (tính từ): theo nghĩa đen, nguyên văn.

    • Une traduction littérale (một bản dịch theo nghĩa đen/sát từng chữ)
Từ đồng nghĩa
  • Belles-lettres (danh từ giống cái số nhiều): văn chương, văn học (từ trang trọng, cổ).
  • Écrits (danh từ giống đực số nhiều): các tác phẩm viết.
  • Documentation (danh từ giống cái): tài liệu (đồng nghĩa với nghĩa "vật liệu").
Thành ngữ liên quan
  • Être une mine de littérature:
    • một kho kiến thức văn chương uyên bác.
    • Notre professeur est une mine de littérature médiévale. (Giáo viên của chúng tôimột kho kiến thức về văn học trung cổ.)
littérature

La professeure discute d'un roman de littérature avec ses élèves.

danh từ giống cái
  1. văn học, môn văn; nghề văn
    • Littérature vietnamienne
      văn học Việt nam
    • Devoir de littérature
      bài làm văn
    • Se lancer dans la littérature
      vào nghề văn
  2. vật liệu
    • Littérature musicale
      vật liệu âm nhạc

Từ gần giống

Từ chứa "littérature"