livelihood
/'laivlihud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sinh kế, kế sinh nhai: Phương cách hoặc nguồn lực mà một người sử dụng để kiếm sống và đáp ứng các nhu cầu cơ bản như thức ăn, nhà ở và quần áo. Nó thường liên quan đến công việc, nghề nghiệp hoặc các hoạt động tạo ra thu nhập.
- Cách sinh sống: Cách thức mà một người hoặc một cộng đồng duy trì cuộc sống của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fishing is the main livelihood for people in this coastal village. (Đánh cá là sinh kế chính của người dân ở làng chài này.)
- The new factory destroyed the farmers' livelihoods. (Nhà máy mới đã phá hủy kế sinh nhai của những người nông dân.)
- She is studying hard to secure a better livelihood in the future. (Cô ấy đang học tập chăm chỉ để đảm bảo một sinh kế tốt hơn trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to earn/gain/make a livelihood": kiếm sống, kiếm kế sinh nhai.
- He earns a livelihood as a freelance writer. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết tự do.)
"to threaten/destroy someone's livelihood": đe dọa/phá hủy sinh kế của ai đó.
- Pollution from the mine threatens the livelihood of the entire community. (Ô nhiễm từ mỏ khoáng sản đe dọa sinh kế của toàn bộ cộng đồng.)
"a means of livelihood": một phương tiện sinh sống.
- For many, agriculture is not just a job but a primary means of livelihood. (Đối với nhiều người, nông nghiệp không chỉ là một công việc mà là phương tiện sinh sống chính.)
Biến thể và từ gần giống
Living (n): cuộc sống, sự kiếm sống (thường dùng trong cụm "make a living" - kiếm sống).
- He makes a living by selling fruits. (Anh ta kiếm sống bằng nghề bán trái cây.)
Subsistence (n): sự sinh tồn, mức sống tối thiểu (nhấn mạnh vào việc chỉ đủ để sống sót).
- Many families are at a level of bare subsistence. (Nhiều gia đình đang ở mức sống chỉ đủ tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
- Income source: nguồn thu nhập.
- Sustenance: kế sinh nhai, phương tiện nuôi sống.
- Bread and butter: (thành ngữ) nguồn thu nhập chính, kế sinh nhai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'livelihood')
Thành ngữ liên quan
- To be one's bread and butter: là nguồn thu nhập chính, là kế sinh nhai của ai đó.
- Teaching is his bread and butter. (Dạy học là kế sinh nhai của anh ấy.)
danh từ
- cách sinh nhai, sinh kế
- to earn (gets, make) a livelihoodkiếm ăn, kiếm kế sinh nhai