living
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
living
living
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "living"
ăn làm
ăn mày
áp dụng
đắt đỏ
bày vẽ
bề
bừa bãi
cá
cải thiện
cao sang
cấy
Chăm
chăm lo
chán đời
châu
chiêng
chúng sinh
còn
dạy học
dựa dẫm
dương gian
để mà
giập mật
giữ trẻ
hồ khẩu
hốt thuốc
đỉnh chung
khuất
kiếm ăn
kiếm sống
làm ăn
lối
mức sống
mưu sinh
nâng cao
nào đó
ngày càng
nội
đời sống
ở mùa
độ thân
quần áo
sinh
sinh giới
sinh hoạt
sinh kế
sinh khối
sinh ngữ
sinh nhai
sinh sống
sinh từ
sinh vật
Thái
thế gian
tôn giáo
trống cơm
đường xuôi
vạn vật
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...