llano

/'ljɑ:nou/
Học thuật
Thân thiện
llano

A single tree stands on the vast llano under a wide sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng bằng rộng lớn, thảo nguyên: Chỉ một vùng đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng, chủ yếu cỏ gần như không cây cối, đặc biệt phổ biếnkhu vực Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gaucho rode across the vast llano. (Người cao bồi cưỡi ngựa băng qua đồng bằng rộng lớn.)
    • The wildlife of the Venezuelan llano is unique. (Động vật hoang dãvùng đồng bằng Venezuela rất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Llanos" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể khu vực đồng bằng rộng lớn trải dàiColombia Venezuela.
    • The Llanos of Colombia are an important ecosystem. (Vùng đồng bằng Llanos của Colombia một hệ sinh thái quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plain (n): Đồng bằng (từ tổng quát hơn, không đặc trưng cho Nam Mỹ).
  • Grassland (n): Thảo nguyên, đồng cỏ.
  • Savanna (n): Xavan (đồng cỏ cây thưa thớt, thườngchâu Phi).
Từ đồng nghĩa
  • Plain: đồng bằng.
  • Steppe: thảo nguyên (thườngchâu Á).
  • Prairie: đồng cỏ (thườngBắc Mỹ).
llano

A single tree stands on the vast llano under a wide sky.

danh từ
  1. Lanô, cánh đồng trụi (ở Nam mỹ)

Từ gần giống

Từ chứa "llano"