loan

/loun/
danh từ
  1. sự vay nợ
  2. sự cho vay, sự cho mượn
  3. công trái, quốc trái
  4. tiền cho vay, vật cho mượn
  5. từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

loan
A student learns about the word 'blitz' as a loan from German.