loan

/loun/
Học thuật
Thân thiện
loan

A student learns about the word 'blitz' as a loan from German.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoản tiền cho vay, vật cho mượn: "loan" chỉ một số tiền hoặc một vật được đưa cho ai đó sử dụng tạm thời với thỏa thuận sẽ được hoàn trả, thường kèm theo lãi suất nếu tiền.
    • Sự cho vay, sự cho mượn: "loan" cũng có thể chỉ hành động cho vay hoặc cho mượn.
    • Từ mượn: Trong ngôn ngữ học, "loan" chỉ một từ được vay mượn từ một ngôn ngữ khác.
  2. Động từ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ):

    • Cho vay, cho mượn: Hành động đưa tiền hoặc vật cho ai đó sử dụng tạm thời với điều kiện sẽ được trả lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I took out a loan from the bank to buy a car. (Tôi đã vay một khoản tiền từ ngân hàng để mua ô tô.)
    • "Sushi" is a loan from Japanese. ("Sushi" một từ mượn từ tiếng Nhật.)
    • The library offers a book loan service. (Thư viện cung cấp dịch vụ cho mượn sách.)
  • Động từ:

    • Could you loan me your pen for a moment? (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn một lát không?)
    • The bank agreed to loan him the money. (Ngân hàng đồng ý cho anh ta vay số tiền đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on loan": đang được cho mượn, đang được vay.

    • The painting is on loan from the national museum. (Bức tranh đang được mượn từ bảo tàng quốc gia.)
  • "to take out a loan": vay một khoản tiền (từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính).

    • They took out a loan to renovate their house. (Họ đã vay một khoản tiền để cải tạo ngôi nhà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Loanword (n): từ mượn (một từ được vay mượn từ ngôn ngữ khác).

    • "Café" is a French loanword in English. ("Café" một từ mượn tiếng Pháp trong tiếng Anh.)
  • Loaner (n): người cho vay; vật được cho mượn tạm thời (như xe thay thế).

    • The garage provided me with a loaner car while mine was being repaired. (Xưởng sửa xe đã cung cấp cho tôi một chiếc xe mượn tạm trong khi xe của tôi được sửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiền vay): advance (tiền ứng trước), credit (tín dụng), mortgage (thế chấp).
  • Động từ: lend (cho vay, cho mượn), advance (ứng tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loan out: cho mượn ra (thường hệ thống hoặc cho nhiều người).
    • The library loans out thousands of books every week. (Thư viện cho mượn hàng nghìn cuốn sách mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • A bridge loan: khoản vay nối (một khoản vay ngắn hạn để giải quyết nhu cầu tài chính tạm thời trước khi nguồn tiền chính).
    • They used a bridge loan to buy the new house before selling the old one. (Họ đã dùng một khoản vay nối để mua ngôi nhà mới trước khi bán căn nhà .)
loan

A student learns about the word 'blitz' as a loan from German.

danh từ
  1. sự vay nợ
  2. sự cho vay, sự cho mượn
  3. công trái, quốc trái
  4. tiền cho vay, vật cho mượn
  5. từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn