liana
/li'ɑ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây leo thân gỗ: Một loại thực vật leo, thân hóa gỗ, thường sống trong các khu rừng nhiệt đới. Nó mọc từ mặt đất, bám vào thân cây khác để vươn lên tìm ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jungle was thick with lianas hanging from the tall trees. (Khu rừng rậm rạp với những dây leo thân gỗ buông xuống từ các cây cao.)
- Monkeys often use lianas to swing from tree to tree. (Khỉ thường sử dụng các dây leo để đu từ cây này sang cây khác.)
- Botanists study the growth patterns of different lianas. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các kiểu phát triển của các loại dây leo thân gỗ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A tangle of lianas": Một mớ dây leo thân gỗ chằng chịt, rối rắm.
- Explorers had to cut through a dense tangle of lianas to clear a path. (Những nhà thám hiểm phải chặt qua một mớ dây leo chằng chịt để dọn lối đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Liane (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "liana".
- Vine (n): Dây leo nói chung (có thể thân thảo hoặc thân gỗ). "Liana" là một loại "vine" đặc biệt với thân hóa gỗ.
- Creeper (n): Cây leo, thường dùng để chỉ các loại leo bám.
Từ đồng nghĩa
- Woody climber: Dây leo thân gỗ.
- Climbing plant: Cây leo.
danh từ
- (thực vật học) dây leo