loather
Định nghĩa
Danh từ
- Người ghét cay ghét đắng, người căm ghét: "Loather" chỉ một người có cảm giác ghê tởm, căm ghét mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Từ này mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh mức độ ghét bỏ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người nổi tiếng ghét cay ghét đắng sự bất công.)
- (Chính trị gia đó là người căm ghét tham nhũng.)
- (Anh ấy là người ghét những tiếng ồn lớn, thích sự yên tĩnh và thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a loather of [something]": dùng để chỉ người ghét một thứ cụ thể nào đó.
- He is a loather of modern art, finding it meaningless. (Anh ấy là người ghét nghệ thuật hiện đại, cho rằng nó vô nghĩa.)
- "a self-confessed loather": người tự thừa nhận mình ghét điều gì.
- As a self-confessed loather of early mornings, she avoids dawn meetings. (Là một người tự thừa nhận ghét buổi sáng sớm, cô ấy tránh các cuộc họp lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Loath (tính từ): miễn cưỡng, không muốn (thường dùng với "to").
- He was loath to admit his mistake. (Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận lỗi của mình.)
- Loathing (danh từ): sự ghê tởm, lòng căm ghét.
- She felt a deep loathing for the cruel treatment of animals. (Cô ấy cảm thấy sự ghê tởm sâu sắc đối với cách đối xử tàn ác với động vật.)
- Loathsome (tính từ): đáng ghê tởm, kinh tởm.
- The loathsome smell made everyone leave the room. (Mùi kinh tởm khiến mọi người rời khỏi phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Hater (người ghét): từ thông dụng hơn, nhưng ít mạnh mẽ hơn "loather".
- He is a hater of spicy food. (Anh ấy là người ghét đồ ăn cay.)
- Detester (người ghét cay ghét đắng): từ đồng nghĩa gần nhất, mang sắc thái tương tự.
- She is a detester of dishonesty. (Cô ấy là người ghét cay ghét đắng sự không trung thực.)
- Abhorrer (người kinh tởm): từ hiếm hơn, nhấn mạnh sự ghê sợ.
- He is an abhorrer of violence. (Anh ấy là người kinh tởm bạo lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loath to do something: miễn cưỡng làm việc gì.
- They were loath to accept the new policy. (Họ miễn cưỡng chấp nhận chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
- To have a loathing for: có lòng căm ghét đối với.
- She has a deep loathing for hypocrisy. (Cô ấy có lòng căm ghét sâu sắc đối với đạo đức giả.)
- To be a loather at heart: là một người ghét cay ghét đắng trong lòng.
- Though he smiles, he is a loather at heart of social gatherings. (Dù anh ấy cười, nhưng trong lòng anh ấy là người ghét các buổi tụ tập xã hội.)