leather
/'leðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da thuộc: Chất liệu bền, dẻo được làm từ da động vật (thường là da bò, dê, cừu) thông qua quá trình xử lý gọi là thuộc da.
- Đồ làm bằng da thuộc: Các vật dụng được chế tạo từ chất liệu da thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This jacket is made of genuine leather. (Chiếc áo khoác này được làm từ da thuộc thật.)
- He polished the leather of his shoes. (Anh ấy đánh bóng lớp da của đôi giày.)
- The smell of new leather filled the car. (Mùi da mới phảng phất trong xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "American leather": Một loại vải tổng hợp hoặc vải sơn có bề ngoài giống da.
- "leather and prunella": Cụm từ cổ chỉ sự khác biệt hời hợt về vẻ bề ngoài hoặc quần áo, không phải bản chất bên trong.
- To him, it was all leather and prunella. (Với anh ta, tất cả chỉ là sự khác biệt về vẻ bề ngoài.)
- "[there is] nothing like leather": Thành ngữ có nghĩa "chỉ có cái của mình/hàng của mình là tốt nhất", thể hiện sự thiên vị.
Biến thể và từ liên quan
- Leathery (tính từ): Có đặc tính hoặc cảm giác như da thuộc, thường là dày và dai.
- The old sailor had leathery skin from years in the sun. (Người thủy thủ già có làn da sạm chai như da thuộc vì nhiều năm dưới nắng.)
- Leatherette (danh từ): Chất liệu nhân tạo có vẻ ngoài giống da thuộc.
Từ đồng nghĩa
- Hide: Da sống của động vật lớn (như bò, ngựa), cũng có thể chỉ da đã thuộc.
- Suede: Một loại da thuộc có bề mặt mịn, mượt như nhung.
Cụm động từ (Phrasal verbs)
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "leather" với tư cách là động từ trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.)
Thành ngữ liên quan
- To lose leather: Bị trầy xước, tróc da.
- Hell for leather: (Thường là "to go hell for leather") Chạy hoặc hành động rất nhanh và mạnh mẽ, không ngần ngại.
- He rode hell for leather to get help. (Anh ta phi ngựa thật nhanh để đi tìm sự giúp đỡ.)
danh từ
- da thuộc
- đồ da, vật làm bằng da thuộc
- dây da
- (số nhiều) quần cộc
- (số nhiều) xà cạp bằng da
- (từ lóng) quả bóng đá; quả bóng crickê
- (từ lóng) da
- to lose leatherbị tróc da
Idioms
- American leathervải sơn, vải dầu
- leather and prunellasự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
- [there is] nothing like leatherchỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt
ngoại động từ
- bọc bằng da
- (từ lóng) quật, đánh, vụt (bằng roi da)