leather

/'leðə/
Học thuật
Thân thiện
leather

A craftsman cuts a piece of leather to make a wallet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da thuộc: Chất liệu bền, dẻo được làm từ da động vật (thường da , , cừu) thông qua quá trình xử lý gọi là thuộc da.
    • Đồ làm bằng da thuộc: Các vật dụng được chế tạo từ chất liệu da thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This jacket is made of genuine leather. (Chiếc áo khoác này được làm từ da thuộc thật.)
    • He polished the leather of his shoes. (Anh ấy đánh bóng lớp da của đôi giày.)
    • The smell of new leather filled the car. (Mùi da mới phảng phất trong xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American leather": Một loại vải tổng hợp hoặc vải sơn bề ngoài giống da.
  • "leather and prunella": Cụm từ cổ chỉ sự khác biệt hời hợt về vẻ bề ngoài hoặc quần áo, không phải bản chất bên trong.
    • To him, it was all leather and prunella. (Với anh ta, tất cả chỉ sự khác biệt về vẻ bề ngoài.)
  • "[there is] nothing like leather": Thành ngữ có nghĩa "chỉ cái của mình/hàng của mình tốt nhất", thể hiện sự thiên vị.
Biến thể từ liên quan
  • Leathery (tính từ): đặc tính hoặc cảm giác như da thuộc, thường dày dai.
    • The old sailor had leathery skin from years in the sun. (Người thủy thủ già làn da sạm chai như da thuộc nhiều năm dưới nắng.)
  • Leatherette (danh từ): Chất liệu nhân tạo có vẻ ngoài giống da thuộc.
Từ đồng nghĩa
  • Hide: Da sống của động vật lớn (như , ngựa), cũng có thể chỉ da đã thuộc.
  • Suede: Một loại da thuộc bề mặt mịn, mượt như nhung.
Cụm động từ (Phrasal verbs)

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "leather" với tư cách động từ trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.)

Thành ngữ liên quan
  • To lose leather: Bị trầy xước, tróc da.
  • Hell for leather: (Thường "to go hell for leather") Chạy hoặc hành động rất nhanh mạnh mẽ, không ngần ngại.
    • He rode hell for leather to get help. (Anh ta phi ngựa thật nhanh để đi tìm sự giúp đỡ.)
leather

A craftsman cuts a piece of leather to make a wallet.

danh từ
  1. da thuộc
  2. đồ da, vật làm bằng da thuộc
  3. dây da
  4. (số nhiều) quần cộc
  5. (số nhiều) cạp bằng da
  6. (từ lóng) quả bóng đá; quả bóng crickê
  7. (từ lóng) da
    • to lose leather
      bị tróc da

Idioms

  • American leather
    vải sơn, vải dầu
  • leather and prunella
    sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
  • [there is] nothing like leather
    chỉ cái của mình mới tốt; chỉ hàng của mình mới tốt
ngoại động từ
  1. bọc bằng da
  2. (từ lóng) quật, đánh, vụt (bằng roi da)