luthier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thợ làm đàn: "luthier" là một danh từ chỉ người thợ thủ công chuyên chế tạo, sửa chữa và phục chế các loại nhạc cụ dây, đặc biệt là đàn luýt (lute), đàn ghi-ta, và đàn vĩ cầm.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ làm đàn đã dành nhiều tháng để chế tác một cây đàn ghi-ta cổ điển tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy đã học việc với một bậc thầy làm đàn ở Ý để học cách chế tạo vĩ cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a luthier": làm việc với tư cách là một người thợ làm đàn.
- After years of training, he now works as a luthier in a small workshop. (Sau nhiều năm đào tạo, anh ấy hiện làm việc như một người thợ làm đàn trong một xưởng nhỏ.)
"luthier's tools": các công cụ của người thợ làm đàn.
- A luthier's tools include chisels, files, and specialized clamps. (Các công cụ của người thợ làm đàn bao gồm đục, dũa, và kẹp chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Lutherie (danh từ): nghề làm đàn, nghệ thuật chế tạo nhạc cụ dây.
- He studied lutherie at a renowned school in France. (Anh ấy đã học nghề làm đàn tại một trường danh tiếng ở Pháp.)
Luthiery (danh từ): (cách viết khác) nghề làm đàn.
- The museum has a collection of tools used in luthiery. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các công cụ dùng trong nghề làm đàn.)
Từ đồng nghĩa
- Instrument maker: người chế tạo nhạc cụ (nói chung, không riêng đàn dây).
- Stringed instrument maker: người chế tạo nhạc cụ dây (cụ thể hơn).
- Guitar maker / Violin maker: thợ làm đàn ghi-ta / thợ làm đàn vĩ cầm (chuyên biệt theo loại đàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "luthier", vì từ này là danh từ chỉ nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "luthier".)