lodgings
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Chỗ ở tạm thời: "Lodgings" chỉ nơi ở mang tính tạm thời, thường là phòng thuê trong nhà người khác hoặc một căn hộ nhỏ, không phải là nhà riêng lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tìm được chỗ ở tạm thời giá rẻ gần trường đại học.)
- (Chỗ ở tạm thời tuy đơn sơ nhưng sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take lodgings": thuê chỗ ở tạm thời.
- He took lodgings in a quiet neighborhood. (Anh ấy thuê chỗ ở tạm thời trong một khu phố yên tĩnh.)
- "to provide lodgings": cung cấp chỗ ở tạm thời.
- The hostel provides lodgings for travelers. (Nhà trọ cung cấp chỗ ở tạm thời cho du khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Lodging (danh từ số ít): chỗ ở tạm thời (dùng chung cho cả khái niệm).
- The price includes lodging and meals. (Giá bao gồm chỗ ở và bữa ăn.)
- Lodger (danh từ): người thuê chỗ ở tạm thời.
- She rents out a room to a lodger. (Cô ấy cho thuê một phòng cho người ở trọ.)
Từ đồng nghĩa
- Accommodation: chỗ ở (nói chung, có thể tạm thời hoặc lâu dài).
- Digs (thân mật): chỗ ở tạm thời (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Boarding: chỗ ở bao gồm bữa ăn.
Thành ngữ liên quan
- "to be in lodgings": đang sống ở chỗ thuê tạm thời.
- He is in lodgings until his house is ready. (Anh ấy đang ở trọ cho đến khi nhà của mình sẵn sàng.)