lof

Học thuật
Thân thiện
lof

Le voilier navigue au lof.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mạn tàu gió: Trong hàng hải, "lof" chỉ mạn (phía) của con tàu đang đón gió, tức là phía gió thổi tới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le navire penche sur le lof. (Con tàu nghiêng về mạn gió.)
    • Il faut virer pour présenter le lof au vent. (Cần phải quay mũi để đưa mạn gió ra đón gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au lof": ở vị trí mạn gió.

    • Notre voilier est au lof. (Thuyền buồm của chúng tôi đangmạn gió.)
  • "mettre au lof": lái tàu để đưa mạn ra đón gió.

    • Le capitaine a ordonné de mettre le bateau au lof. (Thuyền trưởng ra lệnh lái con tàu để mạn gió ra đón gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Lofer (động từ): lái tàu để mạn gió ra đón gió, đi gần hướng gió.
  • Lofée (danh từ giống cái): sự chuyển hướng để đưa mạn gió ra đón gió.
Từ đồng nghĩa
  • Côté au vent: phía gió, mạn gió (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Prendre le lof: (tàu thuyền) bắt đầu nghiêng về mạn gió.
    • Le voilier prend le lof dans cette forte brise. (Thuyền buồm bắt đầu nghiêng về mạn gió trong cơn gió mạnh này.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir du lof: (tàu thuyền) xu hướng tự quay mũi về phía gió.
    • Ce bateau a tendance à avoir du lof. (Con thuyền này xu hướng tự quay mũi về phía gió.)
lof

Le voilier navigue au lof.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) mạn (tàu ) gió

Từ chứa "lof"