lev
/lef/ Cách viết khác : (lew) /lef/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng leva: Đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria. "Lev" là tên gọi của đồng tiền này, tương tự như "đồng" cho Việt Nam Đồng hay "franc" cho tiền Thụy Sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prix est de dix leva. (Giá là mười leva.)
- J'ai échangé des euros contre des levs. (Tôi đã đổi euro lấy leva.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en leva(s)": bằng tiền leva (chỉ phương thức thanh toán).
- Le loyer est payé en leva. (Tiền thuê nhà được trả bằng leva.)
Biến thể và từ gần giống
- Leva (số nhiều): Dạng số nhiều của "lev".
- J'ai besoin de changer cent leva. (Tôi cần đổi một trăm leva.)
Từ đồng nghĩa
- Monnaie bulgare: tiền tệ Bulgaria (cách gọi chung, không phải tên chính thức).
- BGN: Mã tiền tệ ISO của đồng leva Bulgaria, thường dùng trong tài chính và ngân hàng.
danh từ giống đực
- (số nhiều leva) đồng leva (tiền Bun-ga-ri)