lev

/lef/ Cách viết khác : (lew) /lef/
Học thuật
Thân thiện
lev

Un homme paie avec un lev bulgare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng leva: Đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria. "Lev" là tên gọi của đồng tiền này, tương tự như "đồng" cho Việt Nam Đồng hay "franc" cho tiền Thụy .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prix est de dix leva. (Giámười leva.)
    • J'ai échangé des euros contre des levs. (Tôi đã đổi euro lấy leva.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en leva(s)": bằng tiền leva (chỉ phương thức thanh toán).
    • Le loyer est payé en leva. (Tiền thuê nhà được trả bằng leva.)
Biến thể từ gần giống
  • Leva (số nhiều): Dạng số nhiều của "lev".
    • J'ai besoin de changer cent leva. (Tôi cần đổi một trăm leva.)
Từ đồng nghĩa
  • Monnaie bulgare: tiền tệ Bulgaria (cách gọi chung, không phải tên chính thức).
  • BGN: Mã tiền tệ ISO của đồng leva Bulgaria, thường dùng trong tài chính ngân hàng.
lev

Un homme paie avec un lev bulgare.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều leva) đồng leva (tiền Bun-ga-ri)